Coquimbo Unido
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
D. La Serena

Coquimbo Unido vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-1 D. La Serena tại Primera División, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 4, D. La Serena thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Trọng tài
C. Garay
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
DWDWW D. La Serena
  1. 14' D. Aravena 1-0
  2. 18' Diego Aravena
  3. HT1-0
  4. 48' Felipe Barrientos
  5. 51' David Montoya
  6. 54' 1-1 F. Olego · E. Ruiz
  7. 56' Matías Cano
  8. 60' J. Abrigo M. Pinto
  9. 70' M. Pinilla · D. Aravena 2-1
  10. 72' Mauricio Pinilla
  11. 72' D. Vallejos D. Aravena
  12. 72' D. Llanos D. Vallejos
  13. 82' J. Gática G. Iñíguez
  14. 82' W. Ponce D. Montoya
  15. 84' David Achucarro
  16. 88' Felipe Barrientos
  17. 90' A. Rizzoli N. Baeza
  18. FT2-1

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Corengia
  1. 1M. Cano 6.4
  2. 3N. Berardo 7.0
  3. 29F. Pereyra 7.1
  4. 20R. Osorio 6.4
  5. 8G. Iñíguez ▼ 82' 7.0
  6. 23V. González 6.9
  7. 28D. Aravena ▼ 72' 7.8
  8. 24J. Abdala 7.0
  9. 15M. Pinilla 7.2
  10. 17R. Farfán 6.7
  11. 14M. Pinto ▼ 60' 6.6

Dự bị 7

  1. 10J. Abrigo ▲ 60' 6.7
  2. 11D. Vallejos ▲ 72' 7.1
  3. 6J. Gática ▲ 82' 6.4
  4. 22J. Salas
  5. 9A. Montero
  6. 12D. Retamal
  7. 30D. Vergara
D. La Serena Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. Benavente
  1. 1G. Fuentealba 7.4
  2. 33E. Ruiz 6.7
  3. 3D. Achucarro 6.9
  4. 4M. Biskupovic 6.6
  5. 2D. Montoya ▼ 82' 6.4
  6. 20J. Valdés 6.8
  7. 5K. Medel 7.5
  8. 14N. Baeza ▼ 90' 7.3
  9. 21F. Olego 7.1
  10. 28F. Barrientos 6.1
  11. 26D. Vallejos ▼ 72' 7.0

Dự bị 7

  1. 34D. Llanos ▲ 72' 6.5
  2. 25W. Ponce ▲ 82' 6.9
  3. 15A. Rizzoli ▲ 90'
  4. 24V. Durán
  5. 16E. Ferrario
  6. 13R. Olivares
  7. 19D. Catalán

Thống kê

036
331
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm11
7Trúng đích2
12Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
409Chuyền bóng373
344Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

53Trận đấu38
54Ghi được42
55Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu