Coquimbo Unido vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-1 D. La Serena tại Primera División, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 4, D. La Serena thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- DWDWW D. La Serena
- 12' ▲ S. Diaz ▼ J. Fuentes
- 22' Matías Palavecino
- 31' Felipe Chamorro
- 41' Sebastián Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ S. Cabrera ▼ M. A. Mundaca Barraza
- 53' ▲ G. A. Jara Gonzalez ▼ J. Vargas
- 57' Eryin Sanhueza
- 58' ▲ C. Waterman ▼ A. Camargo
- 74' Andrés Zanini
- 74' 0-1 A. Zanini · S. Gallegos
- 83' C. Waterman11m 1-1
- 84' ▲ B. Chandia ▼ N. Johansen
- 84' ▲ M. Pinto ▼ M. Rivera
- 84' ▲ F. Dinamarca ▼ C. Gutierrez
- 90'+3 ▲ A. E. Azocar Machuca ▼ J. Cornejo
- 90' F. Salinas · J. Cornejo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13D. Sanchez 6.9
- 17F. Salinas ⚽ 7.9
- 2B. Cabrera 7.0
- 3M. Fernandez 7.0
- 16J. Cornejo ⇢ ▼ 90' 8.0
- 8A. Camargo ▼ 58' 6.9
- 15C. Zavala 8.2
- 7S. Galani 7.0
- 20M. A. Mundaca Barraza ▼ 46' 6.6
- 9N. Johansen ▼ 84' 7.2
- 10M. Palavecino 7.5
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez
- 11A. E. Azocar Machuca ▲ 90'
- 14S. Cordero
- 18C. Waterman ⚽ ▲ 58' 7.3
- 30B. Chandia ▲ 84' 6.5
- 28S. Cabrera ▲ 46' 6.9
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 4J. Rojas 6.2
- 2A. Zanini ⚽ 6.6
- 3N. Ferreyra 7.0
- 22J. Fernandez 6.7
- 16C. Gutierrez ▼ 84' 6.6
- 18S. Gallegos ⇢ 6.7
- 17J. Fuentes ▼ 12' 6.7
- 8M. Rivera ▼ 84' 6.3
- 14F. Chamorro 6.5
- 10J. Vargas ▼ 53' 7.0
Dự bị 7
- 12F. Cerda
- 5L. Alarcon
- 6S. Diaz ▲ 12' 6.5
- 23M. Pinto ▲ 84' 6.5
- 26F. Dinamarca ▲ 84' 6.3
- 7G. A. Jara Gonzalez ▲ 53' 6.3
- 32B. Mendoza
Thống kê
01⚑7
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
333Chuyền bóng262
265Chuyền chính xác172
80%Chính xác chuyền66%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
42Trận đấu43
69Ghi được56
32Thủng lưới72
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai36