Coquimbo Unido
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D. La Serena

Coquimbo Unido vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-0 D. La Serena tại Primera División, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 4, hòa 4, D. La Serena thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Trọng tài
J. Bascuñán
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
DWDWW D. La Serena
  1. 42' Joe Abrigo
  2. HT0-0
  3. 49' Luis Cabrera
  4. 49' Jeison Fuentealba
  5. 53' F. Carmona L. Cabrera
  6. 60' Sebastián Galani
  7. 62' V. González · D. Escobar 1-0
  8. 64' Marcelo Herrera
  9. 65' J. Cavallaro J. Fuentealba
  10. 65' C. Aravena · I. Jeraldino 2-0
  11. 66' Cristian Aravena
  12. 70' M. Guerrero L. Alarcón
  13. 76' J. Gatica R. Farfán
  14. 76' A. Quiñones J. Carreño
  15. 86' F. Villagrán C. Aravena
  16. FT2-0

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Graff
  1. 25R. Formento 7.5
  2. 29F. Pereyra 6.9
  3. 8L. Cabrera ▼ 53' 6.9
  4. 23V. González 7.9
  5. 7S. Galani 7.0
  6. 5D. Escobar 7.5
  7. 19I. Jeraldino 7.5
  8. 10J. Abrigo 7.2
  9. 17R. Farfán ▼ 76' 6.9
  10. 31C. Aravena ▼ 86' 7.3
  11. 4F. Yáñez 6.5

Dự bị 7

  1. 26F. Carmona ▲ 53' 6.7
  2. 6J. Gatica ▲ 76' 6.3
  3. 20F. Villagrán ▲ 86' 6.3
  4. 34M. Alvarado
  5. 16N. Berardo
  6. 9C. Huanca
  7. 12G. Orellana
D. La Serena Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Marini
  1. 17Z. López 6.2
  2. 6R. Brito 7.0
  3. 20M. Herrera 7.3
  4. 5L. Alarcón ▼ 70' 6.3
  5. 2J. Buss 6.9
  6. 4L. Díaz 7.2
  7. 27J. Fuentealba ▼ 65' 6.3
  8. 13L. Carreño 7.2
  9. 26H. Suazo 6.9
  10. 9F. Andrada 6.7
  11. 31J. Carreño ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 30J. Cavallaro ▲ 65' 6.3
  2. 7M. Guerrero ▲ 70' 6.3
  3. 25A. Quiñones ▲ 76' 6.7
  4. 23D. Ulloa
  5. 1G. Fuentealba
  6. 24B. Soto
  7. 3E. Ferrario

Thống kê

044
420
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
300Chuyền bóng275
199Chuyền chính xác171
66%Chính xác chuyền62%

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được32
54Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu