D. La Serena vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 2-4 Coquimbo Unido tại Primera División, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 1, hòa 3, Coquimbo Unido thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Phong độ
- DWDWW D. La Serena
- DDLWL Coquimbo Unido
- -5' Eryin Sanhueza
- -5' Eryin Sanhueza
- 13' 0-1 B. Cabrera · M. Palavecino
- 16' S. Gallegos · J. Rojas 1-1
- 28' ▲ M. Pinto ▼ J. Rojas
- 37' 1-2 M. Palavecino11m
- HT1-2
- 46' ▲ C. Gutierrez ▼ F. Dinamarca
- 46' ▲ M. Rivera ▼ L. Ovando
- 58' ▲ N. Ferreyra ▼ J. Vargas
- 71' ▲ E. Riquelme ▼ B. Chandia
- 71' ▲ S. Cordero ▼ M. Zepeda
- 71' ▲ N. Donadell ▼ A. E. Azocar Machuca
- 77' 1-3 C. Waterman11m
- 78' ▲ L. Carreno ▼ G. A. Jara Gonzalez
- 78' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 83' ▲ E. Hernandez ▼ M. Palavecino
- 87' Diego Sánchez
- 90'+3 Nicolás Ferreyra
- 90'+5 Sebastián Gallegos
- 90'+3 Manuel Fernández
- 90'+1 Francisco Salinas
- 90' 1-4 N. Donadell · S. Cordero
- 90' F. Chamorro11m 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 12F. Cerda 6.2
- 4J. Rojas ⇢ ▼ 28' 6.9
- 2A. Zanini 6.2
- 5L. Alarcon 6.3
- 26F. Dinamarca ▼ 46' 6.0
- 17J. Fuentes 6.3
- 7G. A. Jara Gonzalez ▼ 78' 6.3
- 18S. Gallegos ⚽ 7.3
- 14F. Chamorro ⚽ 6.7
- 10J. Vargas ▼ 58' 6.5
- 22L. Ovando ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 1E. A. Sanhueza Mora
- 3N. Ferreyra ▲ 58' 7.0
- 16C. Gutierrez ▲ 46' 6.7
- 23M. Pinto ▲ 28' 6.9
- 15M. Villarroel
- 8M. Rivera ▲ 46' 6.0
- 13L. Carreno ▲ 78' 6.2
- 13D. Sanchez 6.2
- 17F. Salinas 6.6
- 2B. Cabrera ⚽ 7.7
- 3M. Fernandez 7.2
- 16J. Cornejo 6.7
- 8A. Camargo 6.5
- 5M. Zepeda ▼ 71' 6.9
- 11A. E. Azocar Machuca ▼ 71' 6.3
- 10M. Palavecino ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.5
- 30B. Chandia ▼ 71' 6.3
- 18C. Waterman ⚽ ▼ 78' 7.7
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 4E. Hernandez ▲ 83' 6.3
- 26L. Soza
- 6E. Riquelme ▲ 71' 6.3
- 14S. Cordero ▲ 71' 6.6
- 22N. Donadell ⚽ ▲ 71' 7.5
- 9N. Johansen ▲ 78' 6.7
Thống kê
12⚑5
⚑630
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm14
3Trúng đích7
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
414Chuyền bóng203
350Chuyền chính xác142
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu42
56Ghi được69
72Thủng lưới32
1.3Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai46