Arsenal vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-3 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Phong độ
- LLLDD Arsenal
- WDLWL Slavia Mozyr
- 13' ▲ M. Matveev ▼ I. Vasin
- 19' D. Antilevskiy11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Shemruk ▼ N. Melnikov
- 46' ▲ D. Fedorenko ▼ O. Batyshchev
- 58' ▲ K. Chernook ▼ A. Antilevskiy
- 58' ▲ T. Lutsevich ▼ Y. Kuznetsov
- 70' 1-1 K. Chernook
- 73' 1-2 A. Solovey
- 78' ▲ E. Bozhko ▼ S. Sazonchik
- 84' 1-3 A. Solovey
- 89' ▲ A. Derzhinskiy ▼ E. Shevchenko
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Sanko
- 79K. Badoev
- 23D. Polyakov
- 4E. Akunets
- 13I. Oreshkevich
- 11D. Tsallagov
- 10S. Sazonchik ▼ 78'
- 18D. Volskiy
- 9I. Vasin ▼ 13'
- 33V. Gorbachik
- 90D. Antilevskiy
Dự bị 8
- 30A. Soroko
- 2E. Bozhko ▲ 78'
- 19A. Veretennikov
- 26V. Tkachenko
- 41D. Lutik
- 71M. Matveev ▲ 13'
- 77N. Sotnikov
- 16A. Vaschenko
- 1K. Veretynskiy
- 18N. Melnikov ▼ 46'
- 4I. Rashchenya
- 88D. Yashin
- 49A. Dzhigero
- 21E. Shevchenko ▼ 89'
- 6Y. Kuznetsov ▼ 58'
- 22A. Lukashov
- 9O. Batyshchev ▼ 46'
- 11A. Antilevskiy ▼ 58'
- 31A. Solovey
Dự bị 10
- 16E. Abramovich
- 2A. Shemruk ▲ 46'
- 3R. Ngatchou
- 7N. Romanov
- 14D. Fedorenko ▲ 46'
- 17K. Chernook ▲ 58'
- 19A. Derzhinskiy ▲ 89'
- 27P. Chikida
- 30V. Likhtin
- 44T. Lutsevich ▲ 58'
Thống kê
00⚑2
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
1Trúng đích6
6Chệch đích4
0Bị chặn1
2Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 36 - 16 | +20 | 45 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 41 | |
| 3 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 4 | 22 | 34 - 21 | +13 | 37 | |
| 5 | 22 | 31 - 18 | +13 | 36 | |
| 6 | 21 | 24 - 19 | +5 | 34 | |
| 7 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 8 | 22 | 22 - 21 | +1 | 33 | |
| 9 | 21 | 28 - 23 | +5 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 22 | 24 - 36 | -12 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 36 | -13 | 23 | |
| 13 | 21 | 16 - 25 | -9 | 18 | |
| 14 | 21 | 20 - 36 | -16 | 18 | |
| 15 | 22 | 18 - 32 | -14 | 16 | |
| 16 | 22 | 19 - 54 | -35 | 11 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
10Trận đấu9
7Ghi được17
21Thủng lưới8
0.7Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7