Arsenal vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 3-2 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- A. Lashuk
- Phong độ
- LLLLD Arsenal
- WWDLW Slavia Mozyr
- 3' 0-1 E. Barsukov
- 12' E. Khvalko 1-1
- 38' E. Khvalko
- 45'+1 A. Skshinetskiy 2-1
- HT2-1
- 54' A. Chukhley
- 57' ▲ A. Cobeţ ▼ A. Chukhley
- 59' D. Matyash 3-1
- 63' ▲ V. Poloz ▼ E. Barsukov
- 63' ▲ V. Potorocha ▼ C. Dros
- 66' 3-2 A. Cobeţ
- 73' G. Zherdev
- 73' ▲ P. Seleznev ▼ D. Matyash
- 75' V. Senko
- 79' ▲ A. Susha ▼ V. Senko
- 82' ▲ D. Ignatenko ▼ Y. Lovets
- 82' ▲ I. Tymonyuk ▼ G. Zherdev
- 88' A. Susha
- 90'+2 Y. Abramovich
- 90'+4 A. Kiyko
- 90'+4 G. Bugulov
- 90' ▲ D. Kaplunov ▼ A. Vaskov
- FT3-2
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 88E. Khvalko
- 27A. Vaskov ▼ 90'
- 51A. Skshinetskiy
- 79S. Sazonovich
- 17N. Patsko
- 10V. Senko ▼ 79'
- 4E. Guletskiy
- 77D. Osipenko
- 9A. Kiyko
- 25D. Matyash ▼ 73'
Dự bị 7
- 8P. Seleznev ▲ 73'
- 24A. Susha ▲ 79'
- 18D. Kaplunov ▲ 90'
- 6M. Gaevoy
- 39I. Malashchitskiy
- 91A. Miroevskiy
- 99I. Sanko
- 22E. Ivanenko
- 20A. Chukhley ▼ 57'
- 4S. Shestilovskiy
- 93G. Bugulov
- 18I. Rutskiy
- 6C. Dros ▼ 63'
- 15A. Alshanik
- 11Y. Lovets ▼ 82'
- 8E. Barsukov ▼ 63'
- 19G. Zherdev ▼ 82'
- 23E. Ovono
Dự bị 7
- 9A. Cobeţ ▲ 57'
- 13V. Poloz ▲ 63'
- 96V. Potorocha ▲ 63'
- 3D. Ignatenko ▲ 82'
- 31I. Tymonyuk ▲ 82'
- 84N. Romanyuk
- 16D. Sokol
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
27Ghi được57
51Thủng lưới53
0.73Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai26