Arsenal vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-0 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Phong độ
- LLLLD Arsenal
- WWDLW Slavia Mozyr
- 31' Aleksandr Frantsuzov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mikhalenko ▼ K. Volkov
- 46' ▲ I. Gulko ▼ T. Lutsevich
- 54' Nikita Vlasenko
- 65' ▲ O. Batyshchev ▼ Y. Kuznetsov
- 65' ▲ K. Kirilenko ▼ V. Poloz
- 67' Andrey Solovei
- 68' Aleksandr Mikhalenko
- 70' A. Frantsuzov · D. Vashkevich 1-0
- 71' ▲ M. Mokin ▼ A. Frantsuzov
- 71' ▲ M. Gaevoy ▼ V. Senko
- 77' ▲ S. Sazonchik ▼ V. Davydov
- 77' ▲ K. Chernook ▼ A. Dzhigero
- 79' ▲ A. Ishutin ▼ Y. Lovets
- 90'+2 ▲ A. Skshinetskiy ▼ N. Sotnikov
- FT1-0
Đội hình
- 30A. Soroko
- 8V. Harutyunyan
- 4N. Vlasenko
- 5R. Vegerya
- 99K. Volkov ▼ 46'
- 88M. Shchetinin
- 77N. Sotnikov ▼ 90'
- 11Y. Lovets ▼ 79'
- 10V. Senko ▼ 71'
- 19A. Frantsuzov ▼ 71'
- 9D. Vashkevich
Dự bị 8
- 1I. Sanko
- 16A. Vaschenko
- 6A. Ishutin ▲ 79'
- 17M. Mokin ▲ 71'
- 18A. Mikhalenko ▲ 46'
- 27M. Gaevoy ▲ 71'
- 51A. Skshinetskiy ▲ 90'
- 78E. Akunets
- 41M. Plotnikov
- 22A. Lukashov
- 12A. Ivanov
- 18N. Melnikov
- 3V. Davydov ▼ 77'
- 7N. Ivanov
- 6Y. Kuznetsov ▼ 65'
- 13V. Poloz ▼ 65'
- 31A. Solovey
- 49A. Dzhigero ▼ 77'
- 44T. Lutsevich ▼ 46'
Dự bị 9
- 1K. Veretynskiy
- 5M. Sachkovskiy
- 9O. Batyshchev ▲ 65'
- 11I. Gulko ▲ 46'
- 14S. Sazonchik ▲ 77'
- 17K. Chernook ▲ 77'
- 21K. Kirilenko ▲ 65'
- 27P. Chikida
- 30V. Likhtin
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
40Ghi được65
51Thủng lưới36
0.93Bàn thắng mỗi trận1.76
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai38