Arsenal vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-1 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 3, Slavia Mozyr thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
- Phong độ
- LLLLD Arsenal
- WWDLW Slavia Mozyr
- 9' Aleksandr Poznyak
- 25' 0-1 A. Shirobokov
- 33' Aleksandr Shirobokov
- HT0-1
- 46' ▲ R. Myalkovskiy ▼ N. Ershov
- 46' ▲ Edgar André ▼ V. Harutyunyan
- 46' ▲ Fred Júnior ▼ A. Skshinetskiy
- 61' Ruslan Myalkovskiy
- 64' ▲ M. Khachatryan ▼ I. Grudko
- 65' Átila 1-1
- 74' ▲ P. Kotlyarov ▼ A. Zaleskiy
- 80' ▲ D. Lutik ▼ E. Babich
- 81' ▲ K. Sidorenko ▼ M. Khachatryan
- 87' ▲ A. Ageev ▼ D. Matyash
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Sanko
- 14K. Volkov
- 55R. Vegerya
- 72A. Poznyak
- 22Átila
- 51A. Skshinetskiy ▼ 46'
- 8V. Harutyunyan ▼ 46'
- 15E. Babich ▼ 80'
- 11Y. Lovets
- 10N. Ershov ▼ 46'
- 25D. Matyash ▼ 87'
Dự bị 10
- 9R. Myalkovskiy ▲ 46'
- 20Edgar André ▲ 46'
- 7Fred Júnior ▲ 46'
- 17D. Lutik ▲ 80'
- 66A. Ageev ▲ 87'
- 2A. Chizh
- 13I. Oreshkevich
- 34A. Petrenko
- 35A. Vasilyev
- 77E. Sakuta
- 90A. Makavchik
- 31A. Zaleskiy ▼ 74'
- 25A. Shirobokov
- 12A. Ivanov
- 13V. Poloz
- 9O. Batyshchev
- 11Y. Kuznetsov
- 21E. Kenzhebaev
- 27P. Chikida
- 30A. Solovey
- 20I. Grudko ▼ 64'
Dự bị 9
- 58M. Khachatryan ▲ 64'
- 17P. Kotlyarov ▲ 74'
- 63K. Sidorenko ▲ 81'
- 4D. Prudnik
- 14S. Sazonchik
- 93G. Bugulov
- 99J. Adah
- 22D. Shelikhov
- 88N. Ryabykh
Thống kê
02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
39Ghi được55
51Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai25