Slavia Mozyr vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 3, Arsenal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Trọng tài
- S. Gorayutin
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LLLLD Arsenal
- 33' 0-1 E. Guletskiy
- HT0-1
- 46' G. Zherdev 1-1
- 62' ▲ E. Barsukov ▼ V. Potorocha
- 71' ▲ V. Zhuk ▼ V. Poloz
- 73' ▲ A. Miroevskiy ▼ V. Senko
- 80' ▲ D. Ignatenko ▼ A. Cobeţ
- 87' ▲ D. Matyash ▼ A. Kiyko
- 89' ▲ N. Ryabykh ▼ G. Bugulov
- FT1-1
Đội hình
- 16D. Sokol
- 20A. Chukhley
- 93G. Bugulov ▼ 89'
- 31I. Tymonyuk
- 18I. Rutskiy
- 9A. Cobeţ ▼ 80'
- 15A. Alshanik
- 11Y. Lovets
- 96V. Potorocha ▼ 62'
- 13V. Poloz ▼ 71'
- 19G. Zherdev
Dự bị 8
- 8E. Barsukov ▲ 62'
- 81V. Zhuk ▲ 71'
- 3D. Ignatenko ▲ 80'
- 88N. Ryabykh ▲ 89'
- 22E. Ivanenko
- 44D. Prudnik
- 77D. Slesarchuk
- 84N. Romanyuk
- 1E. Abramovich
- 26S. Kontsevoy
- 5R. Vegerya
- 74N. Supranovich
- 51A. Skshinetskiy
- 79S. Sazonovich
- 10V. Senko ▼ 73'
- 4E. Guletskiy
- 24S. Atrashkevich
- 77D. Osipenko
- 9A. Kiyko ▼ 87'
Dự bị 10
- 91A. Miroevskiy ▲ 73'
- 25D. Matyash ▲ 87'
- 6M. Gaevoy
- 8G. Rassadkin
- 11F. Boudega
- 18D. Kaplunov
- 19A. Abramovich
- 39A. Stankevich
- 99A. Soroko
- 70N. Ereminok
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
57Ghi được27
53Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận0.73
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai15