Slavia Mozyr vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 1-1 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 4, hòa 3, Arsenal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 6
- Phong độ
- WWDLW Slavia Mozyr
- LLLLD Arsenal
- 14' Ilya Kucharchyk
- 29' Andrey Ishutin
- 36' ▲ F. Olimzoda ▼ M. Gaevoy
- 45'+1 Oleksandr Batyshchev
- HT0-0
- 60' ▲ N. Ivanov ▼ V. Likhtin
- 60' ▲ A. Dzhigero ▼ P. Chikida
- 65' Nikita Melnikov
- 70' Yaroslav Oreshkevich
- 71' ▲ A. Cobet ▼ V. Poloz
- 71' ▲ A. Ivanov ▼ N. Melnikov
- 75' A. Solovey · T. Lutsevich 1-0
- 76' ▲ K. Volkov ▼ J. Oreshkevich
- 76' ▲ V. Senko ▼ A. Ishutin
- 80' 1-1 A. Frantsuzov
- 83' Valeriy Senko
- 86' Maksim Plotnikov
- 86' Fatkhullo Olimzoda
- 90'+1 ▲ A. Shvedchikov ▼ A. Frantsuzov
- 90'+1 ▲ A. Skshinetskiy ▼ V. Harutyunyan
- FT1-1
Đội hình
- 41M. Plotnikov
- 22A. Lukashov
- 44T. Lutsevich
- 18N. Melnikov ▼ 71'
- 27P. Chikida ▼ 60'
- 9O. Batyshchev
- 5M. Sachkovskiy
- 13V. Poloz ▼ 71'
- 30V. Likhtin ▼ 60'
- 8I. Kukharchik
- 31A. Solovey
Dự bị 9
- 11A. Cobet ▲ 71'
- 7N. Ivanov ▲ 60'
- 1K. Veretynskiy
- 3V. Davydov
- 12A. Ivanov ▲ 71'
- 17L. Bamba
- 6Y. Kuznetsov
- 49A. Dzhigero ▲ 60'
- 14S. Sazonchik
- 30A. Soroko
- 18A. Mikhalenko
- 5R. Vegerya
- 4N. Vlasenko
- 15J. Oreshkevich ▼ 76'
- 8V. Harutyunyan ▼ 90'
- 6A. Ishutin ▼ 76'
- 19A. Frantsuzov ▼ 90'
- 27M. Gaevoy ▼ 36'
- 11Y. Lovets
- 9R. Myalkovskiy
Dự bị 10
- 99K. Volkov ▲ 76'
- 63F. Olimzoda ▲ 36'
- 7A. Shvedchikov ▲ 90'
- 23S. Irgashev
- 10V. Senko ▲ 76'
- 77N. Sotnikov
- 22Atila
- 41D. Lutik
- 1I. Sanko
- 51A. Skshinetskiy ▲ 90'
Thống kê
04
40
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu43
65Ghi được40
36Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai21