Sabah FK (Azerbaijan)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Zira FK

Sabah FK (Azerbaijan) vs Zira FK

Tỷ số chung cuộc: Sabah FK (Azerbaijan) 0-2 Zira FK tại Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FK (Azerbaijan) thắng 4, hòa 4, Zira FK thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan · Vòng 2
Sân vận động
Bank Respublika Arena, Masazir
Phong độ
LWWWL Sabah FK (Azerbaijan)
DWWWL Zira FK
  1. 13' I. Lepinjica
  2. 40' Raphael Utzig
  3. HT0-0
  4. 46' Ruan Renato A. Mutsinzi
  5. 50' 0-1 Raphael Utzig11m
  6. 52' 0-2 S. Soumah
  7. 53' R. Ahmadzada
  8. 56' J. Mickels X. Əliyev
  9. 61' Q. Alıyev Raphael Utzig
  10. 68' İ. İbrahimli P. Zebli
  11. 68' C. Nurıyev E. Kuliiev
  12. 73' T. Mütəllimov J. Sekidika
  13. 74' S. Acka
  14. 77' D. Volkovi S. Soumah
  15. 81' A. Nuriyev N. Ələsgərov
  16. 81' C. Cəfərov P. Šafranko
  17. 81' Ş. Seyidov E. Camalov
  18. FT0-2

Đội hình

Sabah FK (Azerbaijan) HLV: K. Rendulić
  1. 1Y. İmanov
  2. 7B. Letić
  3. 44S. Chakla
  4. 2A. Seydiyev
  5. 3Jon Irazábal
  6. 10N. Ələsgərov ▼ 81'
  7. 4E. Camalov ▼ 81'
  8. 13I. Lepinjica
  9. 88X. Əliyev ▼ 56'
  10. 18P. Šafranko ▼ 81'
  11. 70J. Sekidika ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 20J. Mickels ▲ 56'
  2. 17T. Mütəllimov ▲ 73'
  3. 9A. Nuriyev ▲ 81'
  4. 33C. Cəfərov ▲ 81'
  5. 77Ş. Seyidov ▲ 81'
  6. 5R. Daşdəmirov
  7. 21İ. Ələkbərov
  8. 22A. Rzayev
  9. 55N. Mehbalıyev
  10. 94R. Mirzəmmədov
Zira FK HLV: R. Sadıqov
  1. 13A. Bayramov
  2. 7M. İsayev
  3. 5S. Acka
  4. 16F. Bayramov
  5. 3A. Mutsinzi ▼ 46'
  6. 15P. Zebli ▼ 68'
  7. 21H. Hacılı
  8. 6E. Kuliiev ▼ 68'
  9. 23Raphael Utzig ▼ 61'
  10. 11R. Əhmədzadə
  11. 19S. Soumah ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 4Ruan Renato ▲ 46'
  2. 32Q. Alıyev ▲ 61'
  3. 8İ. İbrahimli ▲ 68'
  4. 29C. Nurıyev ▲ 68'
  5. 90D. Volkovi ▲ 77'
  6. 14E. Əlicanov
  7. 41A. Nəzirov
  8. 99S. Həşimov
  9. 18Martins Júnior
  10. 70I. Djibrilla

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qarabağ FK
36 86 - 19 +67 89
2
Zira FK
36 59 - 27 +32 74
3
Araz-Naxçıvan PFK
36 34 - 29 +5 58
4
Turan
36 45 - 39 +6 55
5
Sabah FK (Azerbaijan)
36 50 - 46 +4 48
6
Neftçi PFK
36 39 - 49 -10 43
7
Şamaxı FK
36 32 - 46 -14 36
8
Sumgayit FK
36 31 - 53 -22 33
9
Kapaz
36 28 - 65 -37 32
10
Səbail
36 28 - 59 -31 22
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
72Ghi được76
66Thủng lưới44
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu