Honduras
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mexico

Honduras vs Mexico

Tỷ số chung cuộc: Honduras 0-1 Mexico tại World Cup - Qualification CONCACAF, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honduras thắng 2, hòa 1, Mexico thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 13
Trọng tài
A. Villarreal
Phong độ
LLDLL Honduras
LDDLL Mexico
  1. 7' Kervin Arriaga
  2. 29' Héctor Herrera
  3. HT0-0
  4. 46' E. Rodríguez K. Arriaga
  5. 54' A. López C. Sacaza
  6. 65' Gerardo Arteaga
  7. 67' D. Lainez C. Rodríguez
  8. 67' U. Antuna J. Corona
  9. 69' Kevin Lopez
  10. 69' J. Lacayo Á. Tejeda
  11. 69' E. Solano K. López
  12. 70' 0-1 E. Álvarez · H. Herrera
  13. 76' Denil Maldonado
  14. 81' É. Gutiérrez R. Jiménez
  15. 81' H. Martín H. Lozano
  16. 84' G. Chávez B. Acosta
  17. FT0-1

Đội hình

Honduras Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Cruz
  1. 22L. López 6.7
  2. 4M. Pereira 7.2
  3. 15D. Maldonado 6.6
  4. 3W. Decas 7.3
  5. 8A. Mejía 6.9
  6. 21M. Santos 7.0
  7. 6B. Acosta ▼ 84' 6.6
  8. 11K. López ▼ 69' 6.3
  9. 5K. Arriaga ▼ 46' 5.9
  10. 19C. Sacaza ▼ 54' 6.9
  11. 9Á. Tejeda ▼ 69' 6.9

Dự bị 12

  1. 14E. Rodríguez ▲ 46' 6.2
  2. 10A. López ▲ 54' 6.5
  3. 13J. Lacayo ▲ 69' 6.5
  4. 7E. Solano ▲ 69' 6.2
  5. 12G. Chávez ▲ 84'
  6. 18R. López
  7. 17F. Flores
  8. 20C. Argueta
  9. 1E. Menjívar
  10. 2D. García
  11. 16J. Rosales
  12. 23M. Aceituno
Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 13G. Ochoa 7.2
  2. 19C. Montes 7.0
  3. 3J. Sánchez 7.0
  4. 18G. Arteaga 7.3
  5. 5J. Vásquez 6.9
  6. 16H. Herrera 8.2
  7. 8C. Rodríguez ▼ 67' 7.0
  8. 4E. Álvarez 7.6
  9. 17J. Corona ▼ 67' 7.5
  10. 9R. Jiménez ▼ 81' 6.7
  11. 22H. Lozano ▼ 81' 6.6

Dự bị 12

  1. 11D. Lainez ▲ 67' 6.9
  2. 10U. Antuna ▲ 67' 6.7
  3. 14É. Gutiérrez ▲ 81' 6.2
  4. 21H. Martín ▲ 81' 6.7
  5. 23J. Gallardo
  6. 20R. Alvarado
  7. 1A. Talavera
  8. 12C. Acevedo
  9. 15H. Moreno
  10. 7L. Romo
  11. 6É. Aguirre
  12. 2N. Araujo

Thống kê

030
920
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm18
1Trúng đích3
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
0Phạt góc9
2Việt vị2
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
278Chuyền bóng544
187Chuyền chính xác461
67%Chính xác chuyền85%

So sánh

23Trận đấu32
15Ghi được38
40Thủng lưới27
0.65Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn13
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu