Mexico
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Honduras

Mexico vs Honduras

Tỷ số chung cuộc: Mexico 3-0 Honduras tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 7, hòa 1, Honduras thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Quarter-finals
Trọng tài
M. Escobar
Phong độ
LDDLL Mexico
LLDLL Honduras
  1. 26' R. Funes · L. Rodriguez 1-0
  2. 31' J. dos Santos 2-0
  3. 35' B. Acosta
  4. 38' O. Pineda · J. Corona 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' B. Acosta B. Garcia
  7. 46' K. Lopez J. Benavidez
  8. 58' D. Flores
  9. 60' B. Garcia
  10. 66' A. Lopez R. Rojas
  11. 73' J. dos Santos E. Gutierrez
  12. 73' N. Araujo C. Salcedo
  13. 78' F. Flores
  14. 81' E. Alvarez A. Cervantes
  15. 84' J. Gallardo
  16. 85' R. Funes A. Pulido
  17. 85' J. Corona R. Pizarro
  18. 89' R. Rojas
  19. FT3-0

Đội hình

Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 1Alfredo Talavera 7.3
  2. 21Luís Rodríguez 7.5
  3. 2Néstor Araujo 6.9
  4. 15Héctor Moreno 7.5
  5. 23Jesús Gallardo 6.9
  6. 6Jonathan Dos Santos 7.9
  7. 4Edson Álvarez 6.9
  8. 16Héctor Herrera 7.9
  9. 17Jesús Corona 7.6
  10. 11Rogelio Funes Mori 7.3
  11. 10Orbelín Pineda 8.2

Dự bị 12

  1. 20Jonathan Orozco
  2. 12Rodolfo Cota
  3. 5Osvaldo Rodríguez
  4. 3Carlos Salcedo 6.7
  5. 19Gilberto Sepúlveda
  6. 8Kevin Álvarez
  7. 14Érick Gutiérrez 6.7
  8. 7Erick Sánchez
  9. 18Efrain Alvarez ▲ 81' 6.9
  10. 13Alan Cervantes 6.5
  11. 24Rodolfo Pizarro
  12. 9Alan Pulido
Honduras Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: F. Coito
  1. 22Luis Lopez 6.0
  2. 5Marcelo Santos 6.5
  3. 21Kevin Álvarez 6.5
  4. 3Maynor Figueroa 6.6
  5. 16Johnny Leveron 7.0
  6. 25Kevin Lopez 6.3
  7. 20Deybi Flores 7.2
  8. 6Bryan Acosta 6.5
  9. 23Diego Rodríguez 6.5
  10. 10Alexander López 6.9
  11. 11Jerry Bengtson 6.7

Dự bị 7

  1. 18Marlon Licona
  2. 1Edrick Menjívar
  3. 17Franklin Flores 6.3
  4. 4Marcelo Pereira
  5. 14Boniek García 6.7
  6. 13Jhow Benavídez 7.0
  7. 24Roger Rojas 6.3

Thống kê

016
140
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
642Chuyền bóng335
576Chuyền chính xác267
90%Chính xác chuyền80%

So sánh

14Trận đấu7
23Ghi được9
9Thủng lưới10
1.64Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu