Honduras
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mexico

Honduras vs Mexico

Tỷ số chung cuộc: Honduras 2-0 Mexico tại CONCACAF Nations League, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Honduras thắng 1, hòa 0, Mexico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · Quarter-finals
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
LLDLL Honduras
LDDLL Mexico
  1. 22' L. Malagón G. Ochoa
  2. 30' A. Lozano · L. Palma 1-0
  3. 41' Jorge Sánchez
  4. 45'+2 Rigoberto Rivas
  5. HT1-0
  6. 46' U. Antuna O. Pineda
  7. 52' Joseph Rosales
  8. 58' Anthony Lozano
  9. 58' R. Jiménez S. Giménez
  10. 58' L. Chávez L. Romo
  11. 60' B. Róchez A. Lozano
  12. 66' A. Elis R. Rivas
  13. 72' B. Róchez · J. Álvarez 2-0
  14. 73' J. Quiñones É. Sánchez
  15. 89' J. Pinto L. Palma
  16. 89' B. Acosta J. Álvarez
  17. 89' A. López E. Rodríguez
  18. 90'+7 Luis Malagón
  19. 90'+3 Johan Vásquez
  20. FT2-0

Đội hình

Honduras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rueda
  1. 1E. Menjívar
  2. 14A. Najar
  3. 2D. Maldonado
  4. 4L. Vega
  5. 8J. Rosales
  6. 20D. Flores
  7. 16E. Rodríguez▼ 89'
  8. 11R. Rivas▼ 66'
  9. 23J. Álvarez▼ 89'
  10. 17L. Palma▼ 89'
  11. 9A. Lozano▼ 60'

Dự bị 12

  1. 21B. Róchez▲ 60'
  2. 7A. Elis▲ 66'
  3. 12J. Pinto▲ 89'
  4. 6B. Acosta▲ 89'
  5. 10A. López▲ 89'
  6. 3M. Santos
  7. 5E. Rivas
  8. 15D. Ruíz
  9. 19J. Martínez
  10. 22M. Licona
  11. 13M. Núñez
  12. 18E. Facussé
Mexico Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lozano
  1. 13G. Ochoa▼ 22'
  2. 19J. Sánchez
  3. 3C. Montes
  4. 5J. Vásquez
  5. 23J. Gallardo
  6. 7L. Romo▼ 58'
  7. 4E. Álvarez
  8. 14É. Sánchez▼ 73'
  9. 17O. Pineda▼ 46'
  10. 11S. Giménez▼ 58'
  11. 22H. Lozano

Dự bị 12

  1. 12L. Malagón▲ 22'
  2. 15U. Antuna▲ 46'
  3. 9R. Jiménez▲ 58'
  4. 18L. Chávez▲ 58'
  5. 16J. Quiñones▲ 73'
  6. 8I. Reyes
  7. 2J. Araujo
  8. 21C. Huerta
  9. 20H. Martín
  10. 10S. Córdova
  11. 1A. Rodríguez
  12. 6G. Arteaga

Thống kê

034
430
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích3
1Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
230Chuyền bóng428
71%Chính xác chuyền84%

So sánh

13Trận đấu18
15Ghi được34
13Thủng lưới19
1.15Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn9
8Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu