Mexico vs Honduras
Tỷ số chung cuộc: Mexico 2-0 Honduras tại CONCACAF Nations League, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 2, hòa 0, Honduras thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Nations League · Quarter-finals
- Phong độ
- LDDLL Mexico
- LLDLL Honduras
- -5' Raúl Jiménez
- -5' Enrique Facussé
- 10' Edson Álvarez
- 42' Joseph Rosales
- 43' L. Chávez 1-0
- 45'+6 Anthony Lozano
- HT1-0
- 46' ▲ A. Elis ▼ R. Rivas
- 46' ▲ M. Santos ▼ L. Vega
- 51' Luis Chávez
- 57' ▲ C. Huerta ▼ U. Antuna
- 68' Hirving Lozano
- 70' ▲ J. Quiñones ▼ É. Sánchez
- 70' ▲ S. Giménez ▼ H. Martín
- 70' ▲ B. Róchez ▼ A. Lozano
- 75' ▲ L. Romo ▼ L. Chávez
- 81' ▲ B. Acosta ▼ J. Álvarez
- 86' Edrick Menjívar
- 90'+3 Alberth Elis
- 90'+8 ▲ D. García ▼ L. Palma
- 90'+11 E. Álvarez 1 · S. Giménez 2-0
- 92' Jorge Sánchez
- 94' Denil Maldonado
- 102' ▲ E. Rivas ▼ J. Rosales
- 104' ▲ J. Araujo ▼ J. Sánchez
- 105' ▲ O. Pineda ▼ C. Montes
- 115' Denil Maldonado
- 120'+1 S. Giménez11m 3-0
- 120'+2 B. Róchez11mhỏng 11m
- 120'+3 J. Vásquez11m 4-0
- 120'+4 4-1 B. Acosta11m
- 120'+5 O. Pineda11m 5-1
- 120'+6 5-2 A. Elis11m
- 120'+7 C. Huerta11m 6-2
- 120'+8 A. Najar11mhỏng 11m
- 129' Edrick Menjívar
- 130' Luis Romo
- FT2-0
Đội hình
- 12L. Malagón
- 19J. Sánchez▼ 104'
- 3C. Montes▼ 105'
- 5J. Vásquez
- 23J. Gallardo
- 4E. Álvarez
- 18L. Chávez▼ 75'
- 15U. Antuna▼ 57'
- 14É. Sánchez▼ 70'
- 22H. Lozano
- 20H. Martín▼ 70'
Dự bị 12
- 21C. Huerta▲ 57'
- 16J. Quiñones▲ 70'
- 11S. Giménez▲ 70'
- 7L. Romo▲ 75'
- 2J. Araujo▲ 104'
- 17O. Pineda▲ 105'
- 8R. Alvarado
- 10S. Córdova
- 6J. Angulo
- 9R. Jiménez
- 1A. Rodríguez
- 13J. González
- 1E. Menjívar
- 14A. Najar
- 2D. Maldonado
- 4L. Vega▼ 46'
- 8J. Rosales▼ 102'
- 20D. Flores
- 16E. Rodríguez
- 11R. Rivas▼ 46'
- 23J. Álvarez▼ 81'
- 17L. Palma▼ 90'
- 9A. Lozano▼ 70'
Dự bị 12
- 7A. Elis▲ 46'
- 3M. Santos▲ 46'
- 21B. Róchez▲ 70'
- 6B. Acosta▲ 81'
- 15D. García▲ 90'
- 5E. Rivas▲ 102'
- 19C. Pineda
- 12J. Pinto
- 18E. Facussé
- 22M. Licona
- 13M. Núñez
- 10A. López
Thống kê
06⚑17
⚑162
73%Kiểm soát bóng27%
38Dứt điểm3
11Trúng đích2
17Chệch đích0
10Bị chặn1
17Phạt góc1
0Việt vị7
19Phạm lỗi15
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua6
651Chuyền bóng264
86%Chính xác chuyền58%
So sánh
18Trận đấu13
34Ghi được15
19Thủng lưới13
1.89Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai8