Mexico vs Honduras
Tỷ số chung cuộc: Mexico 3-0 Honduras tại World Cup - Qualification CONCACAF, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mexico thắng 7, hòa 1, Honduras thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 5
- Trọng tài
- I. Elfath
- Phong độ
- LDDLL Mexico
- LLDLL Honduras
- 12' César Montes
- 18' S. Córdova 1-0
- 21' Marcelo Pereira
- 45'+2 Danilo Acosta
- HT1-0
- 46' ▲ A. Elis ▼ D. Acosta
- 46' ▲ A. López ▼ B. Moya
- 49' Maynor Figueroa
- 66' ▲ O. Pineda ▼ S. Córdova
- 66' ▲ A. Vega ▼ J. Corona
- 67' ▲ R. Funes Mori ▼ R. Jiménez
- 71' ▲ E. Hernández ▼ Á. Tejeda
- 71' ▲ E. Rodríguez ▼ B. Acosta
- 75' ▲ A. Najar ▼ C. Pineda
- 76' R. Funes Mori 2-0
- 77' ▲ L. Romo ▼ E. Álvarez
- 86' H. Lozano · O. Pineda 3-0
- 90'+2 ▲ U. Antuna ▼ H. Lozano
- FT3-0
Đội hình
- 13G. Ochoa 6.6
- 15H. Moreno 7.5
- 21L. Rodríguez 6.9
- 23J. Gallardo 7.3
- 3C. Montes 7.2
- 16H. Herrera 7.5
- 6S. Córdova ⚽ ▼ 66' 7.6
- 4E. Álvarez ▼ 77' 6.7
- 17J. Corona ▼ 66' 7.3
- 9R. Jiménez ▼ 67' 7.0
- 22H. Lozano ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 12
- 10O. Pineda ▲ 66' 7.2
- 20A. Vega ▲ 66' 6.9
- 11R. Funes Mori ⚽ ▲ 67' 7.3
- 7L. Romo ▲ 77' 7.0
- 14U. Antuna ▲ 90'
- 2N. Araújo
- 1A. Talavera
- 12J. Orozco
- 5O. Rodríguez
- 8C. Rodríguez
- 19J. Domínguez
- 18A. Guardado
- 22L. López 6.9
- 3M. Figueroa 5.9
- 2K. Álvarez 6.3
- 21D. Acosta ▼ 46' 6.3
- 4M. Pereira 6.2
- 15D. Maldonado 6.9
- 6B. Acosta ▼ 71' 6.7
- 5K. Arriaga 6.3
- 12C. Pineda ▼ 75' 6.3
- 19Á. Tejeda ▼ 71' 6.3
- 13B. Moya ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 7A. Elis ▲ 46' 6.3
- 10A. López ▲ 46' 6.3
- 9E. Hernández ▲ 71' 6.3
- 8E. Rodríguez ▲ 71' 4.9
- 17A. Najar ▲ 75' 6.5
- 11R. Rivas
- 18M. Licona
- 1E. Menjívar
- 23L. Palma
- 16J. Leverón
- 20D. Flores
- 14B. García
Thống kê
01⚑7
⚑121
76%Kiểm soát bóng24%
26Dứt điểm5
10Trúng đích1
12Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
563Chuyền bóng182
512Chuyền chính xác111
91%Chính xác chuyền61%
So sánh
32Trận đấu23
38Ghi được15
27Thủng lưới40
1.19Bàn thắng mỗi trận0.65
16Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai8