Honduras
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Mexico

Honduras vs Mexico

Tỷ số chung cuộc: Honduras 3-2 Mexico tại World Cup - Qualification CONCACAF, 11 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Honduras thắng 2, hòa 1, Mexico thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · 5th Round · Vòng 10
Trọng tài
J. Aguilar
Phong độ
LLDLL Honduras
LDDLL Mexico
  1. 17' 0-1 O. Peralta · R. Jiménez
  2. 34' A. Elis · Alexander López 1-1
  3. 39' 1-2 C. Vela · H. Herrera
  4. 42' Jonathan dos Santos
  5. HT1-2
  6. 46' E. Álvarez J. dos Santos
  7. 54' G. Ochoaphản lưới 2-2
  8. 59' A. Guardado C. Vela
  9. 60' R. Quioto · J. Claros 3-2
  10. 67' J. Corona O. Alanís
  11. 69' B. Acosta J. Claros
  12. 74' Edson Álvarez
  13. 79' Alberth Elis
  14. 86' Donis Escober
  15. 88' J. Palacios Alexander López
  16. FT3-2

Đội hình

Honduras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Pinto
  1. D. Escober
  2. M. Figueroa
  3. B. Beckeles
  4. E. Alvarado
  5. H. Figueroa
  6. J. Claros ▼ 69'
  7. A. Mejía
  8. Alexander López ▼ 88'
  9. E. Hernández
  10. R. Quioto
  11. A. Elis

Dự bị 11

  1. B. Acosta ▲ 69'
  2. J. Palacios ▲ 88'
  3. M. Chirinos
  4. C. Sánchez
  5. R. Canales
  6. C. Altamirano
  7. C. Discua
  8. S. Peña
  9. R. Castillo
  10. F. Crisanto
  11. C. Lanza
Mexico Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Osorio
  1. G. Ochoa
  2. H. Ayala
  3. O. Alanís ▼ 67'
  4. M. Layún
  5. N. Araújo
  6. H. Herrera
  7. J. dos Santos ▼ 46'
  8. J. Gallardo
  9. C. Vela ▼ 59'
  10. O. Peralta
  11. R. Jiménez

Dự bị 11

  1. E. Álvarez ▲ 46'
  2. A. Guardado ▲ 59'
  3. J. Corona ▲ 67'
  4. J. Corona ▲ 67'
  5. C. Salcedo
  6. R. Cota
  7. G. dos Santos
  8. E. Hernández
  9. D. Reyes
  10. É. Gutiérrez
  11. J. Aquino

Thống kê

027
220
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm15
5Trúng đích7
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
351Chuyền bóng434
290Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền85%

So sánh

23Trận đấu32
23Ghi được41
36Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.28
4Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu