Tanzania
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Congo DR

Tanzania vs Congo DR

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 0-3 Congo DR tại World Cup - Qualification Africa, 11 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 1, hòa 2, Congo DR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · Group J · Vòng 5
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
DWWLL Tanzania
LLWWW Congo DR
  1. 6' 0-1 G. Kakuta
  2. 12' Chadrac Akolo
  3. 40' A. Masuaku G. Ngonda
  4. 45' Arthur Masuaku
  5. HT0-1
  6. 46' M. Yassin N. Dismas Miroshi
  7. 46' E. Kayembe D. Mbokani
  8. 46' N. Kebano C. Akolo
  9. 58' E. Nyoni K. Juma
  10. 59' J. Bocco D. Kibu
  11. 62' Y. Bolasie G. Kakuta
  12. 66' 0-2 N. Idumba
  13. 74' K. Shomari S. Kapombe
  14. 74' R. Lusajo F. Salum
  15. 75' B. Malango C. Bakambu
  16. 85' 0-3 B. Malango
  17. FT0-3

Đội hình

Tanzania Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Poulsen
  1. A. Manula
  2. S. Kapombe ▼ 74'
  3. M. Husseini
  4. D. Job
  5. B. Mwamnyeto
  6. K. Juma ▼ 58'
  7. F. Salum ▼ 74'
  8. N. Dismas Miroshi ▼ 46'
  9. M. Samatta
  10. S. Msuva
  11. D. Kibu ▼ 59'

Dự bị 12

  1. M. Yassin ▲ 46'
  2. E. Nyoni ▲ 58'
  3. J. Bocco ▲ 59'
  4. K. Shomari ▲ 74'
  5. R. Lusajo ▲ 74'
  6. A. Suleiman
  7. E. Manyama
  8. M. Mnata
  9. M. Mwamita
  10. N. Kibabage
  11. R. Kabwili
  12. Z. Mauya
Congo DR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Cúper
  1. J. Kiassumbua
  2. C. Mbemba
  3. C. Luyindama
  4. G. Ngonda ▼ 40'
  5. M. Amale
  6. N. Idumba
  7. G. Kakuta ▼ 62'
  8. C. Akolo ▼ 46'
  9. S. Binda
  10. D. Mbokani ▼ 46'
  11. C. Bakambu ▼ 75'

Dự bị 12

  1. A. Masuaku ▲ 40'
  2. E. Kayembe ▲ 46'
  3. N. Kebano ▲ 46'
  4. Y. Bolasie ▲ 62'
  5. B. Malango ▲ 75'
  6. D. Shabani
  7. F. N'Sakala
  8. F. Ngoma
  9. H. Lomboto
  10. J. Muleka
  11. L. Mpasi-Nzau
  12. A. Zola

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

12Trận đấu14
14Ghi được14
14Thủng lưới13
1.17Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu