Tanzania
Quốc tế · Africa Cup of Nations - Qualification
Tanzania: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Africa Cup of Nations - Qualification — điểm: 1, số trận: 2. Trận tiếp theo: Nigeria vs Tanzania, 11 tháng 11. Kết quả mới nhất: Madagascar 1-1 Tanzania, 29 tháng 9.
- Phong độ
- WLLLD
- HLV
- M. Gamondi · Từ 2026
- Vị trí
- 3 · Đ: 1 · Tr: 2 →
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam · 60.000
Lịch thi đấu
11-11
–
–
–
15-11
–
–
–
24-03
–
–
–
28-03
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
30%28%43%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 0,8
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 1,8
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 7–3–10
- Sân khách
- 5–8–7
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,3 : 0,3
- Hiệp hai
- 0,4 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 0-28× · 20%
- 1-07× · 18%
- 1-16× · 15%
- 0-05× · 13%
- 0-14× · 10%
- 2-12× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations - Qualification | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4-3-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 63, 2015–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.