Congo DR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tanzania

Congo DR vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 1-1 Tanzania tại World Cup - Qualification Africa, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 3, hòa 2, Tanzania thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · Group J · Vòng 1
Sân vận động
Stade du TP Mazembe, Lubumbashi
Phong độ
LLWWW Congo DR
DWWLL Tanzania
  1. 23' D. Mbokani 1-0
  2. 36' 1-1 S. Msuva
  3. HT1-1
  4. 46' B. Assombalonga Y. Bolasie
  5. 57' B. Nondo D. Job
  6. 57' M. Yahya N. Dismas Miroshi
  7. 58' S. Moutoussamy
  8. 59' M. Yassin
  9. 69' F. Ngoma C. Akolo
  10. 74' B. Malango D. Mbokani
  11. 77' B. Mwamnyeto
  12. 83' J. Kayamba S. Moutoussamy
  13. 86' M. Mwamita N. Kibabage
  14. 90'+2 I. Mwenda S. Msuva
  15. FT1-1

Đội hình

Congo DR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Cúper
  1. J. Kiassumbua
  2. M. Tisserand
  3. C. Mbemba
  4. C. Luyindama
  5. G. Ngonda
  6. M. Amale
  7. S. Moutoussamy ▼ 83'
  8. C. Akolo ▼ 69'
  9. D. Mbokani ▼ 74'
  10. Y. Bolasie ▼ 46'
  11. C. Bakambu

Dự bị 11

  1. B. Assombalonga ▲ 46'
  2. F. Ngoma ▲ 69'
  3. B. Malango ▲ 74'
  4. J. Kayamba ▲ 83'
  5. B. Saidi
  6. E. Kayembe
  7. H. Lomboto
  8. I. Mpeko
  9. Y. Bangala
  10. J. Bolingi
  11. E. Luzolo
Tanzania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Poulsen
  1. A. Manula
  2. E. Nyoni
  3. S. Kapombe
  4. M. Husseini
  5. D. Job ▼ 57'
  6. N. Kibabage ▼ 86'
  7. M. Yassin
  8. F. Salum
  9. N. Dismas Miroshi ▼ 57'
  10. R. Mwakasugule
  11. S. Msuva ▼ 90'

Dự bị 11

  1. B. Nondo ▲ 57'
  2. M. Yahya ▲ 57'
  3. M. Mwamita ▲ 86'
  4. I. Mwenda ▲ 90'
  5. A. Lyanga
  6. I. Nado
  7. L. Mwaikenda
  8. M. Mnata
  9. S. Abubakar
  10. W. Maseke
  11. A. Suleiman

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

14Trận đấu12
14Ghi được14
13Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu