Tanzania
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Congo DR

Tanzania vs Congo DR

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 0-0 Congo DR tại Cúp bóng đá châu Phi, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 1, hòa 2, Congo DR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
DWWLL Tanzania
LLWWW Congo DR
  1. 9' Charles Pickel
  2. HT0-0
  3. 53' M. Elia S. Katompa Mvumpa
  4. 68' A. Tshibola C. Pickel
  5. 68' C. Bakambu F. Mayele
  6. 71' M. Yassin H. Mao
  7. 79' K. Denis F. Salum
  8. 86' M. Abraham S. Msuva
  9. 86' C. M'Mombwa M. Samatta
  10. 87' O. Mfulu G. Kakuta
  11. FT0-0

Đội hình

Tanzania Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Suleiman
  1. 18A. Manula 7.3
  2. 16L. Mwaikenda 7.0
  3. 14B. Mwamnyeto 6.9
  4. 4I. Hamad
  5. 15M. Hussein 7.3
  6. 7H. Mao ▼ 71' 6.7
  7. 20N. Miroshi 6.9
  8. 2H. Mnoga 6.9
  9. 6F. Salum ▼ 79' 7.0
  10. 12S. Msuva ▼ 86' 6.3
  11. 10M. Samatta ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 19M. Yassin ▲ 71' 6.7
  2. 22K. Denis ▲ 79' 6.7
  3. 8M. Abraham ▲ 86' 6.7
  4. 21C. M'Mombwa ▲ 86' 6.6
  5. 3M. Yahya
  6. 24A. Banda
  7. 5D. Job
  8. 25A. Zakaria
  9. 11T. Allarakhia
  10. 23B. Starkie
  11. 1K. Kawawa
  12. 27M. Sagaf
Congo DR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1L. Mpasi 6.9
  2. 24G. Kalulu 6.9
  3. 22C. Mbemba 7.5
  4. 5D. Batubinsika 7.0
  5. 26A. Masuaku 7.3
  6. 18C. Pickel ▼ 68' 6.3
  7. 8S. Moutoussamy 7.0
  8. 11S. Katompa Mvumpa ▼ 53' 6.7
  9. 14G. Kakuta ▼ 87' 7.3
  10. 19F. Mayele ▼ 68' 6.3
  11. 20Y. Wissa 7.2

Dự bị 12

  1. 13M. Elia ▲ 53' 6.6
  2. 6A. Tshibola ▲ 68' 6.7
  3. 17C. Bakambu ▲ 68' 6.7
  4. 27O. Mfulu ▲ 87' 6.3
  5. 10T. Bongonda
  6. 21B. Siadi
  7. 16D. Bertaud
  8. 7G. Diangana
  9. 23S. Banza
  10. 2H. Inonga
  11. 12J. Kayembe
  12. 4B. Bayeye

Thống kê

001
410
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm9
0Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
471Chuyền bóng444
376Chuyền chính xác366
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

10Trận đấu17
5Ghi được17
9Thủng lưới12
0.5Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới6
1Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu