Tanzania
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Congo DR

Tanzania vs Congo DR

Tỷ số chung cuộc: Tanzania 0-2 Congo DR tại Africa Cup of Nations - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tanzania thắng 1, hòa 2, Congo DR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
DWWLL Tanzania
LLWWW Congo DR
  1. HT0-0
  2. 58' B. Mwamnyeto L. Mwaikenda
  3. 60' M. Elia S. Katompa Mvumpa
  4. 64' T. Bongonda
  5. 72' F. Mayele S. Banza
  6. 72' N. Mbuku T. Bongonda
  7. 74' H. Mao M. Yahya
  8. 82' N. Sadiki E. Kayembe
  9. 84' S. Mwalim C. Mzize
  10. 87' 0-1 M. Elia · N. Mbuku
  11. 90'+1 F. Mayele
  12. 90'+3 0-2 M. Elia · F. Mayele
  13. FT0-2

Đội hình

Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 1A. Salim
  2. 15M. Hussein
  3. 5D. Job
  4. 16L. Mwaikenda ▼ 58'
  5. 4I. Hamad
  6. 23M. Yahya ▼ 74'
  7. 6F. Salum
  8. 22A. Bitegeko
  9. 10M. Samatta
  10. 11K. Denis
  11. 19C. Mzize ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 14B. Mwamnyeto ▲ 58'
  2. 7H. Mao ▲ 74'
  3. 17S. Mwalim ▲ 84'
  4. 21C. Kachwele
  5. 12P. Msindo
  6. 2A. Said Ali
  7. 8K. Habibu
  8. 20I. Ame
  9. 9N. Haomud
  10. 13Z. Masudi
  11. 18Y. Amosi
Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 16D. Bertaud
  2. 22C. Mbemba
  3. 26A. Masuaku
  4. 24G. Kalulu
  5. 2H. Inonga
  6. 10T. Bongonda ▼ 72'
  7. 8S. Moutoussamy
  8. 18C. Pickel
  9. 25E. Kayembe ▼ 82'
  10. 23S. Banza ▼ 72'
  11. 11S. Katompa Mvumpa ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 13M. Elia ▲ 60'
  2. 19F. Mayele ▲ 72'
  3. 20N. Mbuku ▲ 72'
  4. 17N. Sadiki ▲ 82'
  5. 21B. Liyongo
  6. 1L. Mpasi
  7. 4P. Kioso
  8. 28W. Balikwisha
  9. 9S. Essende
  10. 14G. Kakuta
  11. 12J. Kayembe
  12. 5D. Batubinsika

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

13Trận đấu9
11Ghi được13
15Thủng lưới4
0.85Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn2
6Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu