Congo DR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tanzania

Congo DR vs Tanzania

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 1-0 Tanzania tại Africa Cup of Nations - Qualification, 10 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 3, hòa 2, Tanzania thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Stade des Martyrs de la Pentecôte, Kinshasa
Phong độ
LLWWW Congo DR
DWWLL Tanzania
  1. 23' F. Salum
  2. HT0-0
  3. 46' C. Mbemba
  4. 53' C. Mzizephản lưới 1-0
  5. 57' N. Haomud K. Denis
  6. 63' S. Katompa Mvumpa M. Elia
  7. 68' S. Essende
  8. 72' S. Moutoussamy
  9. 72' F. Mayele E. Kayembe
  10. 74' N. Sadiki S. Essende
  11. 79' J. Dickson
  12. 83' C. Kachwele M. Samatta
  13. 90'+5 N. S. Hamoud
  14. 90'+3 J. Kayembe T. Bongonda
  15. 90' H. Mao C. Mzize
  16. 90' P. Msindo A. Bitegeko
  17. FT1-0

Đội hình

Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 16D. Bertaud
  2. 22C. Mbemba
  3. 26A. Masuaku
  4. 24G. Kalulu
  5. 2H. Inonga
  6. 10T. Bongonda ▼ 90'
  7. 8S. Moutoussamy
  8. 18C. Pickel
  9. 25E. Kayembe ▼ 72'
  10. 9S. Essende ▼ 74'
  11. 13M. Elia ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 11S. Katompa Mvumpa ▲ 63'
  2. 19F. Mayele ▲ 72'
  3. 17N. Sadiki ▲ 74'
  4. 12J. Kayembe ▲ 90'
  5. 1L. Mpasi
  6. 14G. Kakuta
  7. 20N. Mbuku
  8. 28W. Balikwisha
  9. 5D. Batubinsika
  10. 23S. Banza
  11. 21T. Fayulu
  12. 4P. Kioso
Tanzania HLV: H. Suleiman
  1. 1A. Salim
  2. 15M. Hussein
  3. 5D. Job
  4. 16L. Mwaikenda
  5. 4I. Hamad
  6. 23M. Yahya
  7. 6F. Salum
  8. 22A. Bitegeko ▼ 90'
  9. 10M. Samatta ▼ 83'
  10. 11K. Denis ▼ 57'
  11. 19C. Mzize ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 9N. Haomud ▲ 57'
  2. 21C. Kachwele ▲ 83'
  3. 7H. Mao ▲ 90'
  4. 12P. Msindo ▲ 90'
  5. 13Z. Masudi
  6. 8K. Habibu
  7. 14B. Mwamnyeto
  8. 17S. Mwalim
  9. 2A. Said Ali
  10. 18Y. Amosi
  11. 20I. Ame

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu13
13Ghi được11
4Thủng lưới15
1.44Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu