Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:5
·
Sporting CP

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 1-1 Sporting CP tại UEFA Europa League, 16 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Trọng tài
Antonio Mateu
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DWWWW Sporting CP
  1. 9' B. White T. Tomiyasu
  2. 19' G. Xhaka 1-0
  3. 21' R. Holding W. Saliba
  4. 24' Fábio Vieira
  5. 45'+2 Granit Xhaka
  6. HT1-0
  7. 46' L. Trossard Gabriel Jesus
  8. 53' Manuel Ugarte
  9. 62' 1-1 Pote · Paulinho
  10. 65' T. Partey Jorginho
  11. 66' B. Saka R. Nelson
  12. 71' Rob Holding
  13. 90' Youssef Chermiti Paulinho
  14. 94' Dário Essugo Pote
  15. 94' Nuno Santos Matheus Reis
  16. 101' M. Ødegaard Fábio Vieira
  17. 105' Arthur Gomes Trincão
  18. 118' Manuel Ugarte
  19. 118' Ousmane Diomande
  20. 118' Manuel Ugarte
  21. 119' M. Tanlongo M. Edwards
  22. 120'+1 1-2 J. St. Juste11m
  23. 120'+2 M. Ødegaard11m 2-2
  24. 120'+3 2-3 Ricardo Esgaio11m
  25. 120'+4 B. Saka11m 3-3
  26. 120'+5 3-4 Gonçalo Inácio11m
  27. 120'+6 L. Trossard11m 4-4
  28. 120'+7 4-5 Arthur Gomes11m
  29. 120'+8 Gabriel Martinelli11mhỏng 11m
  30. 120'+9 4-6 Nuno Santos11m
  31. FT1-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 6.5
  2. 18T. Tomiyasu ▼ 9' 6.5
  3. 12W. Saliba ▼ 21' 6.7
  4. 6Gabriel Magalhães 7.3
  5. 35O. Zinchenko 7.0
  6. 21Fábio Vieira ▼ 101' 5.9
  7. 20Jorginho ▼ 65' 6.7
  8. 34G. Xhaka 8.3
  9. 24R. Nelson ▼ 66' 6.9
  10. 9Gabriel Jesus ▼ 46' 6.6
  11. 11Gabriel Martinelli 6.6

Dự bị 11

  1. 4B. White ▲ 9' 7.3
  2. 16R. Holding ▲ 21' 7.0
  3. 19L. Trossard ▲ 46' 6.9
  4. 5T. Partey ▲ 65' 6.6
  5. 7B. Saka ▲ 66' 6.9
  6. 8M. Ødegaard ▲ 101' 7.2
  7. 10E. Smith Rowe
  8. 3K. Tierney
  9. 15J. Kiwior
  10. 30M. Turner
  11. 56J. Hillson
Sporting CP Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ruben Amorim
  1. 1Adán 8.3
  2. 3J. St. Juste 6.9
  3. 26O. Diomande 7.0
  4. 25Gonçalo Inácio 6.9
  5. 47Ricardo Esgaio 6.9
  6. 15M. Ugarte 7.3
  7. 28Pote ▼ 94' 8.2
  8. 2Matheus Reis ▼ 94' 6.6
  9. 10M. Edwards ▼ 119' 6.2
  10. 20Paulinho ▼ 90' 6.9
  11. 17Trincão ▼ 105' 6.6

Dự bị 12

  1. 79Youssef Chermiti ▲ 90' 6.3
  2. 84Dário Essugo ▲ 94' 6.2
  3. 11Nuno Santos ▲ 94' 6.9
  4. 33Arthur Gomes ▲ 105' 6.9
  5. 32M. Tanlongo ▲ 119'
  6. 13Luís Carlos
  7. 16Rochinha
  8. 6S. Alexandropoulos
  9. 82Mateus Fernandes
  10. 18I. Fatawu
  11. 12F. Israel
  12. 77Jovane Cabral

Thống kê

035
731
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
9Trúng đích2
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
5Phạt góc7
5Việt vị0
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
647Chuyền bóng577
541Chuyền chính xác471
84%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

So sánh

57Trận đấu60
128Ghi được116
60Thủng lưới60
2.25Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn34
65Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu