Sporting CP vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 1-5 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · League Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Phong độ
- DWWWW Sporting CP
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 4' Ousmane Diomande
- 7' 0-1 Gabriel Martinelli · J. Timber
- 22' 0-2 K. Havertz · B. Saka
- 45'+1 0-3 Gabriel Magalhães · D. Rice
- HT0-3
- 47' Gonçalo Inácio · Trincão 1-3
- 52' David Raya
- 65' 1-4 B. Saka11m
- 68' ▲ Daniel Bragança ▼ M. Edwards
- 68' ▲ Geny Catamo ▼ M. Araújo
- 70' ▲ Mikel Merino ▼ D. Rice
- 70' ▲ L. Trossard ▼ Gabriel Martinelli
- 78' ▲ C. Harder ▼ H. Morita
- 78' ▲ E. Nwaneri ▼ M. Ødegaard
- 78' ▲ O. Zinchenko ▼ R. Calafiori
- 82' 1-5 L. Trossard
- 84' ▲ J. Kiwior ▼ Gabriel Magalhães
- 88' ▲ Matheus Reis ▼ Gonçalo Inácio
- 88' ▲ João Simões ▼ Trincão
- FT1-5
Đội hình
- 1F. Israel 6.7
- 3J. St. Juste 5.6
- 26O. Diomande 5.6
- 25Gonçalo Inácio ⚽ ▼ 88' 7.3
- 57Geovany Quenda 6.9
- 42M. Hjulmand 7.2
- 5H. Morita ▼ 78' 6.6
- 20M. Araújo ▼ 68' 6.6
- 17Trincão ⇢ ▼ 88' 7.7
- 10M. Edwards ▼ 68' 6.7
- 9V. Gyökeres 6.9
Dự bị 12
- 23Daniel Bragança ▲ 68' 6.3
- 21Geny Catamo ▲ 68' 6.7
- 19C. Harder ▲ 78' 6.9
- 2Matheus Reis ▲ 88'
- 52João Simões ▲ 88'
- 47Ricardo Esgaio
- 22Iván Fresneda
- 41Diego Callai
- 50Alexandre Brito
- 13V. Kovačević
- 78Mauro Couto
- 66Miguel Alves
- 22David Raya 8.2
- 12J. Timber ⇢ 7.7
- 2W. Saliba 6.9
- 6Gabriel Magalhães ⚽ ▼ 84' 7.3
- 33R. Calafiori ▼ 78' 6.3
- 8M. Ødegaard ▼ 78' 7.6
- 5T. Partey 7.2
- 41D. Rice ⇢ ▼ 70' 7.2
- 7B. Saka ⚽ ⇢ 8.2
- 29K. Havertz ⚽ 7.7
- 11Gabriel Martinelli ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 12
- 23Mikel Merino ▲ 70' 6.9
- 19L. Trossard ⚽ ▲ 70' 7.0
- 53E. Nwaneri ▲ 78' 6.9
- 17O. Zinchenko ▲ 78' 6.7
- 15J. Kiwior ▲ 84' 6.6
- 20Jorginho
- 3K. Tierney
- 49M. Lewis-Skelly
- 30R. Sterling
- 36T. Setford
- 32Neto
- 9Gabriel Jesus
Thống kê
01⚑8
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm13
8Trúng đích9
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua8
1.89Bàn thắng ngăn chặn1.89
497Chuyền bóng458
447Chuyền chính xác402
90%Chính xác chuyền88%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 5 | +12 | 21 | |
| 2 | 8 | 28 - 13 | +15 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 3 | +13 | 19 | |
| 4 | 8 | 11 - 1 | +10 | 19 | |
| 5 | 8 | 20 - 12 | +8 | 18 | |
| 6 | 8 | 15 - 7 | +8 | 16 | |
| 7 | 8 | 17 - 10 | +7 | 16 | |
| 8 | 8 | 13 - 6 | +7 | 16 | |
| 9 | 8 | 20 - 6 | +14 | 15 | |
| 10 | 8 | 22 - 12 | +10 | 15 | |
| 11 | 8 | 20 - 12 | +8 | 15 | |
| 12 | 8 | 20 - 12 | +8 | 15 | |
| 13 | 8 | 14 - 11 | +3 | 15 | |
| 14 | 8 | 16 - 12 | +4 | 14 | |
| 15 | 8 | 14 - 9 | +5 | 13 | |
| 16 | 8 | 16 - 12 | +4 | 13 | |
| 17 | 8 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 18 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 19 | 8 | 18 - 21 | -3 | 13 | |
| 20 | 8 | 9 - 7 | +2 | 12 | |
| 21 | 8 | 13 - 14 | -1 | 12 | |
| 22 | 8 | 18 - 14 | +4 | 11 | |
| 23 | 8 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 24 | 8 | 7 - 11 | -4 | 11 | |
| 25 | 8 | 12 - 19 | -7 | 11 | |
| 26 | 8 | 13 - 17 | -4 | 10 | |
| 27 | 8 | 8 - 16 | -8 | 7 | |
| 28 | 8 | 4 - 9 | -5 | 6 | |
| 29 | 8 | 13 - 22 | -9 | 6 | |
| 30 | 8 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 31 | 8 | 7 - 21 | -14 | 4 | |
| 32 | 8 | 8 - 15 | -7 | 3 | |
| 33 | 8 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 34 | 8 | 5 - 27 | -22 | 3 | |
| 35 | 8 | 7 - 27 | -20 | 0 | |
| 36 | 8 | 3 - 24 | -21 | 0 |
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
58Trận đấu63
134Ghi được122
55Thủng lưới57
2.31Bàn thắng mỗi trận1.94
23Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn32
75Hiệp hai62