Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 0-0 Sporting CP tại UEFA Europa League, 8 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 4
Trọng tài
Gediminas Mazeika, Lithuania
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DWWWW Sporting CP
  1. 21' Stephan Lichtsteiner
  2. 30' P. Aubameyang D. Welbeck
  3. 41' Bruno Gaspar
  4. HT0-0
  5. 60' S. Kolašinac C. Jenkinson
  6. 67' Marcos Acuña
  7. 69' B. Dost F. Montero
  8. 71' Matteo Guendouzi
  9. 74' Miguel Luis
  10. 74' A. Maitland-Niles S. Lichtsteiner
  11. 83' Jovane Cabral Abdoulay Diaby
  12. 85' R. Petrović Miguel Luís
  13. 87' Jérémy Mathieu
  14. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 1P. Čech 6.9
  2. 12S. Lichtsteiner ▼ 74' 6.9
  3. 5S. Papastathopoulos 7.5
  4. 25C. Jenkinson ▼ 60' 6.9
  5. 16R. Holding 7.4
  6. 7H. Mkhitaryan 7.5
  7. 8A. Ramsey 7.4
  8. 17A. Iwobi 7.2
  9. 29M. Guendouzi 6.6
  10. 55E. Smith Rowe 6.7
  11. 23D. Welbeck ▼ 30' 6.8

Dự bị 7

  1. 14P. Aubameyang ▲ 30' 6.6
  2. 31S. Kolašinac ▲ 60' 6.9
  3. 15A. Maitland-Niles ▲ 74' 6.5
  4. 11L. Torreira
  5. 20S. Mustafi
  6. 26E. Martínez
  7. 49E. Nketiah
Sporting CP Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 40Renan Ribeiro 7.3
  2. 22J. Mathieu 6.8
  3. 4S. Coates 7.2
  4. 76Bruno Gaspar 7.0
  5. 86N. Gudelj 6.6
  6. 8Bruno Fernandes 6.8
  7. 90Miguel Luís ▼ 85' 6.6
  8. 17Nani 6.3
  9. 10F. Montero ▼ 69' 6.5
  10. 23Abdoulay Diaby ▼ 83' 6.5
  11. 9M. Acuña 7.3

Dự bị 7

  1. 28B. Dost ▲ 69' 6.4
  2. 77Jovane Cabral ▲ 83' 6.5
  3. 25R. Petrović ▲ 85' 6.5
  4. 5Jefferson
  5. 6André Pinto
  6. 18Carlos Mané
  7. 19R. Salin

Thống kê

027
131
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm5
2Trúng đích0
10Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị5
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
633Chuyền bóng271
555Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 16 - 9 +7 13
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 12 - 2 +10 16
1
Chelsea F.C.
6 12 - 3 +9 16
1
Eintracht Frankfurt
6 17 - 5 +12 18
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 6 - 5 +1 11
1
FC Dynamo Kyiv
6 10 - 7 +3 11
1
FC Red Bull Salzburg
6 17 - 6 +11 18
1
Genk
6 14 - 8 +6 11
1
GNK Dinamo Zagreb
6 11 - 3 +8 14
1
Real Betis
6 7 - 2 +5 12
1
Sevilla F.C.
6 18 - 6 +12 12
1
Villarreal
6 12 - 5 +7 10
2
Celtic F.C.
6 6 - 8 -2 9
2
FC BATE Borisov
6 9 - 9 0 9
2
FC Krasnodar
6 8 - 8 0 12
2
FC Zürich
6 7 - 6 +1 10
2
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 7 0 8
2
Malmö FF
6 7 - 6 +1 9
2
Olympiakos Piraeus
6 11 - 6 +5 10
2
S.S. Lazio
6 9 - 11 -2 9
2
SK Rapid Wien
6 6 - 9 -3 10
2
SK Slavia Praha
6 4 - 3 +1 10
2
Sporting CP
6 13 - 3 +10 13
2
Stade Rennais F.C.
6 7 - 8 -1 9
3
A.C. Milan
6 12 - 9 +3 10
3
AEK Larnaca
6 6 - 12 -6 5
3
Apollon Limassol
6 10 - 10 0 7
3
Beşiktaş J.K.
6 9 - 11 -2 7
3
FC Astana
6 7 - 7 0 8
3
FC Girondins de Bordeaux
6 6 - 6 0 7
3
FC Spartak Trnava
6 4 - 7 -3 7
3
Fehérvár FC
6 5 - 7 -2 7
3
Rangers F.C.
6 8 - 8 0 6
3
RB Leipzig
6 9 - 8 +1 7
3
Standard Liège
6 7 - 9 -2 10
3
Vorskla Poltava
6 4 - 13 -9 3
4
Akhisarspor
6 4 - 14 -10 1
4
F.C. Copenhagen
6 3 - 5 -2 5
4
F.K. Spartak Moskva
6 8 - 12 -4 5
4
F91 Dudelange
6 3 - 16 -13 1
4
FK Jablonec
6 6 - 8 -2 5
4
Olympique de Marseille
6 6 - 16 -10 1
4
PAOK FC
6 5 - 12 -7 3
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 5 - 7 -2 4
4
Qarabağ FK
6 2 - 13 -11 3
4
R.S.C. Anderlecht
6 2 - 7 -5 3
4
Rosenborg BK
6 4 - 14 -10 1
4
Sarpsborg 08 FF
6 8 - 13 -5 5
Europa League (Play Offs)

So sánh

61Trận đấu49
119Ghi được104
74Thủng lưới47
1.95Bàn thắng mỗi trận2.12
18Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu