Sporting CP
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Sporting CP vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Champions League, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Phong độ
DWWWW Sporting CP
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 31' Hidemasa Morita
  2. HT0-0
  3. 62' D. Braganca J. Simoes
  4. 64' Martín Zubimendi
  5. 70' K. Havertz M. Odegaard
  6. 76' G. Martinelli L. Trossard
  7. 76' M. Dowman N. Madueke
  8. 79' R. Nel P. Goncalves
  9. 90' 0-1 K. Havertz · G. Martinelli
  10. FT0-1

Đội hình

Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 6.9
  2. 22I. Fresneda 6.2
  3. 26O. Diomande 6.6
  4. 25G. Inacio 6.9
  5. 20M. Araujo 6.9
  6. 5H. Morita 6.7
  7. 52J. Simoes ▼ 62' 6.7
  8. 10G. Catamo 7.2
  9. 17Trincao 6.7
  10. 8P. Goncalves ▼ 79' 6.9
  11. 97L. Suarez 7.0

Dự bị 11

  1. 12J. Virginia
  2. 41Diego Callai
  3. 14G. Kochorashvili
  4. 23D. Braganca ▲ 62' 6.5
  5. 72E. Quaresma
  6. 15S. Faye
  7. 90R. Nel ▲ 79' 6.3
  8. 58F. Goncalves
  9. 91R. Mangas
  10. 13G. Vagiannidis
  11. 6Z. Debast
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 8.6
  2. 4B. White 7.0
  3. 2W. Saliba 7.3
  4. 6Gabriel 6.9
  5. 33R. Calafiori 6.6
  6. 8M. Odegaard ▼ 70' 6.9
  7. 36M. Zubimendi 6.9
  8. 41D. Rice 7.0
  9. 20N. Madueke ▼ 76' 7.2
  10. 14V. Gyökeres 6.5
  11. 19L. Trossard ▼ 76' 6.9

Dự bị 11

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 79K. Ranson
  3. 9Gabriel Jesus
  4. 29K. Havertz ▲ 70' 7.5
  5. 11G. Martinelli ▲ 76' 6.9
  6. 49M. Lewis-Skelly
  7. 3C. Mosquera
  8. 56M. Dowman ▲ 76' 6.6
  9. 71A. Harriman-Annous
  10. 89M. Salmon
  11. 16C. Norgaard

Thống kê

013
400
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
1.57Bàn thắng ngăn chặn1.57
405Chuyền bóng510
345Chuyền chính xác467
85%Chính xác chuyền92%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu69
133Ghi được131
53Thủng lưới50
2.25Bàn thắng mỗi trận1.9
23Giữ sạch lưới34
40Trên 2.5 bàn34
79Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu