Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting CP

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Sporting CP

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 0-0 Sporting CP tại UEFA Champions League, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3, hòa 4, Sporting CP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Phong độ
DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DWWWW Sporting CP
  1. HT0-0
  2. 56' K. Havertz V. Gyökeres
  3. 63' M. Dowman N. Madueke
  4. 71' D. Braganca Pote
  5. 71' G. Quenda G. Catamo
  6. 77' J. Simoes H. Morita
  7. 79' Maximiliano Araújo
  8. 79' Gabriel Jesus E. Eze
  9. 79' L. Trossard G. Martinelli
  10. 85' R. Nel Trincao
  11. 85' G. Vagiannidis E. Quaresma
  12. FT0-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1D. Raya 7.2
  2. 3C. Mosquera 6.6
  3. 2W. Saliba 7.0
  4. 6Gabriel 7.3
  5. 5P. Hincapie 7.3
  6. 36M. Zubimendi 7.6
  7. 41D. Rice 7.2
  8. 20N. Madueke ▼ 63' 6.9
  9. 10E. Eze ▼ 79' 7.0
  10. 11G. Martinelli ▼ 79' 6.2
  11. 14V. Gyökeres ▼ 56' 6.7

Dự bị 11

  1. 13K. Arrizabalaga
  2. 35T. Setford
  3. 9Gabriel Jesus ▲ 79' 6.3
  4. 4B. White
  5. 29K. Havertz ▲ 56' 6.6
  6. 49M. Lewis-Skelly
  7. 56M. Dowman ▲ 63' 6.7
  8. 89M. Salmon
  9. 16C. Norgaard
  10. 19L. Trossard ▲ 79' 6.3
  11. 39H. Dudziak
Sporting CP Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Borges
  1. 1R. Silva 7.0
  2. 72E. Quaresma ▼ 85' 7.5
  3. 26O. Diomande 6.9
  4. 25G. Inacio 7.2
  5. 20M. Araujo 6.6
  6. 42M. Hjulmand 7.2
  7. 5H. Morita ▼ 77' 6.7
  8. 10G. Catamo ▼ 71' 6.2
  9. 17Trincao ▼ 85' 6.9
  10. 8Pote ▼ 71' 6.3
  11. 97L. Suarez 6.9

Dự bị 12

  1. 12J. Virginia
  2. 14G. Kochorashvili
  3. 23D. Braganca ▲ 71' 6.7
  4. 15S. Faye
  5. 90R. Nel ▲ 85' 6.2
  6. 52J. Simoes ▲ 77' 6.9
  7. 58F. Goncalves
  8. 91R. Mangas
  9. 13G. Vagiannidis ▲ 85' 6.9
  10. 6Z. Debast
  11. 7G. Quenda ▲ 71' 6.3
  12. 70S. Blopa

Thống kê

008
310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
1Trúng đích1
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
443Chuyền bóng445
385Chuyền chính xác388
87%Chính xác chuyền87%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

69Trận đấu59
131Ghi được133
50Thủng lưới53
1.9Bàn thắng mỗi trận2.25
34Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn40
73Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu