Sporting CP vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Sporting CP 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại UEFA Europa League, 9 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sporting CP thắng 0, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Europa League · Round of 16
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- DWWWW Sporting CP
- DWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 22' Sebastián Coates
- 22' 0-1 W. Saliba · Fábio Vieira
- 23' Oleksandr Zinchenko
- 34' Gonçalo Inácio · M. Edwards 1-1
- 43' Gabriel Martinelli
- HT1-1
- 55' Paulinho 2-1
- 58' Hidemasa Morita
- 62' 2-2 H. Moritaphản lưới
- 63' ▲ T. Tomiyasu ▼ O. Zinchenko
- 71' ▲ Nuno Santos ▼ Trincão
- 71' ▲ T. Partey ▼ Jorginho
- 71' ▲ Gabriel Magalhães ▼ J. Kiwior
- 71' ▲ E. Smith Rowe ▼ R. Nelson
- 76' ▲ O. Diomande ▼ Ricardo Esgaio
- 76' ▲ Youssef Chermiti ▼ Paulinho
- 89' ▲ I. Fatawu ▼ M. Edwards
- FT2-2
Đội hình
- 1Adán 7.3
- 3J. St. Juste 7.3
- 4S. Coates 6.6
- 25Gonçalo Inácio ⚽ 7.2
- 47Ricardo Esgaio ▼ 76' 6.3
- 5H. Morita 5.9
- 28Pote 5.7
- 2Matheus Reis 6.5
- 10M. Edwards ⇢ ▼ 89' 7.7
- 17Trincão ▼ 71' 6.9
- 20Paulinho ⚽ ▼ 76' 6.6
Dự bị 12
- 11Nuno Santos ▲ 71' 6.3
- 26O. Diomande ▲ 76' 7.0
- 79Youssef Chermiti ▲ 76' 6.5
- 18I. Fatawu ▲ 89'
- 12F. Israel
- 33Arthur Gomes
- 16Rochinha
- 77Jovane Cabral
- 84Dário Essugo
- 13Luís Carlos
- 82Mateus Fernandes
- 32M. Tanlongo
- 30M. Turner 6.5
- 4B. White 6.3
- 12W. Saliba ⚽ 7.3
- 15J. Kiwior ▼ 71' 6.2
- 35O. Zinchenko ▼ 63' 7.2
- 21Fábio Vieira ⇢ 7.5
- 20Jorginho ▼ 71' 6.6
- 34G. Xhaka 7.9
- 7B. Saka 7.9
- 11Gabriel Martinelli 6.7
- 24R. Nelson ▼ 71' 7.2
Dự bị 11
- 18T. Tomiyasu ▲ 63' 7.2
- 5T. Partey ▲ 71' 6.9
- 6Gabriel Magalhães ▲ 71' 6.6
- 10E. Smith Rowe ▲ 71' 6.3
- 1A. Ramsdale
- 97R. Walters
- 71C. Sagoe
- 72M. Smith
- 41Mauro Bandeira
- 16R. Holding
- 56J. Hillson
Thống kê
02⚑3
⚑920
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm14
6Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
313Chuyền bóng647
233Chuyền chính xác567
74%Chính xác chuyền88%
2.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
So sánh
60Trận đấu57
116Ghi được128
60Thủng lưới60
1.93Bàn thắng mỗi trận2.25
21Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn37
60Hiệp hai65