Borussia Dortmund vs Tottenham Hotspur
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-2 Tottenham Hotspur tại UEFA Champions League, 21 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 2, hòa 0, Tottenham Hotspur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 5
- Trọng tài
- Clement Turpin, France
- Phong độ
- WWWWW Borussia Dortmund
- WLDDL Tottenham Hotspur
- 31' P. Aubameyang · A. Yarmolenko 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 H. Kane · D. Alli
- 52' Marcel Schmelzer
- 66' ▲ G. Castro ▼ S. Kagawa
- 76' 1-2 Son Heung-Min · D. Alli
- 78' ▲ Ö. Toprak ▼ D. Zagadou
- 81' ▲ M. Dembélé ▼ D. Alli
- 85' ▲ M. Sissoko ▼ C. Eriksen
- 86' ▲ Llorente ▼ H. Kane
- 90' Jeremy Toljan
- 90'+2 ▲ R. Weidenfeller ▼ R. Bürki
- FT1-2
Đội hình
- 38R. Bürki ▼ 90' 6.8
- 29M. Schmelzer 6.7
- 5Bartra 6.8
- 13Raphaël Guerreiro 6.7
- 15J. Toljan 6.8
- 2D. Zagadou ▼ 78' 7.0
- 23S. Kagawa ▼ 66' 6.9
- 10M. Götze 6.1
- 33J. Weigl 7.6
- 17P. Aubameyang ⚽ 6.9
- 9A. Yarmolenko ⇢ 7.5
Dự bị 7
- 27G. Castro ▲ 66' 6.5
- 36Ö. Toprak ▲ 78' 6.7
- 1R. Weidenfeller ▲ 90'
- 8N. Şahin
- 19M. Dahoud
- 20M. Philipp
- 21A. Schürrle
- 1H. Lloris 6.6
- 5J. Vertonghen 7.0
- 3D. Rose 7.5
- 24S. Aurier 6.8
- 6D. Sánchez 6.8
- 23C. Eriksen ▼ 85' 6.7
- 20D. Alli ⇢2 ▼ 81' 7.5
- 15E. Dier 6.8
- 29H. Winks 7.0
- 7Son Heung-Min ⚽ 8.1
- 10H. Kane ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 7
- 19M. Dembélé ▲ 81' 6.5
- 17M. Sissoko ▲ 85' 6.5
- 18Llorente ▲ 86' 5.8
- 2K. Trippier
- 13M. Vorm
- 21J. Foyth
- 33B. Davies
Thống kê
02⚑8
⚑1000
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm12
3Trúng đích6
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
8Phạt góc10
2Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
466Chuyền bóng469
384Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 1 | 6 | 25 - 4 | +21 | 15 | |
| 2 | 6 | 16 - 8 | +8 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 2 | 6 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 18 | -13 | 3 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 17 | -15 | 3 | |
| 4 | 6 | 1 - 14 | -13 | 0 |
UEFA Europa League
So sánh
49Trận đấu58
91Ghi được119
70Thủng lưới61
1.86Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai73