Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: Tottenham Hotspur 3-1 Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, 13 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tottenham Hotspur thắng 5, hòa 0, Borussia Dortmund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 1
- Trọng tài
- Gianluca Rocchi, Italy
- Phong độ
- LWLDD Tottenham Hotspur
- WWWWW Borussia Dortmund
- 4' Son Heung-Min · H. Kane 1-0
- 11' 1-1 A. Yarmolenko · S. Kagawa
- 15' H. Kane · J. Vertonghen 2-1
- 36' Eric Dier
- HT2-1
- 58' Jan Vertonghen
- 60' H. Kane · C. Eriksen 3-1
- 66' ▲ M. Götze ▼ S. Kagawa
- 72' ▲ G. Castro ▼ M. Dahoud
- 80' ▲ D. Zagadou ▼ Ö. Toprak
- 83' ▲ M. Sissoko ▼ Son Heung-Min
- 87' ▲ Llorente ▼ H. Kane
- 88' Jeremy Toljan
- 90' Jan Vertonghen
- 90' Jan Vertonghen
- 90' Gonzalo Castro
- FT3-1
Đội hình
- 1H. Lloris 6.5
- 5J. Vertonghen ⇢ 7.1
- 4T. Alderweireld 7.2
- 24S. Aurier 6.9
- 33B. Davies 7.0
- 6D. Sánchez 6.5
- 19M. Dembélé 6.4
- 23C. Eriksen ⇢ 6.8
- 15E. Dier 7.1
- 7Son Heung-Min ⚽ ▼ 83' 6.8
- 10H. Kane ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.3
Dự bị 7
- 17M. Sissoko ▲ 83' 6.5
- 18Llorente ▲ 87' 6.5
- 2K. Trippier
- 13M. Vorm
- 21J. Foyth
- 29H. Winks
- 37K. Walker-Peters
- 38R. Bürki 6.1
- 26Ł. Piszczek 6.3
- 25S. Papastathopoulos 6.9
- 36Ö. Toprak ▼ 80' 6.9
- 15J. Toljan 6.5
- 8N. Şahin 7.0
- 23S. Kagawa ⇢ ▼ 66' 6.7
- 19M. Dahoud ▼ 72' 6.8
- 22C. Pulisic 6.5
- 17P. Aubameyang 6.7
- 9A. Yarmolenko ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 10M. Götze ▲ 66' 6.9
- 27G. Castro ▲ 72' 6.0
- 2D. Zagadou ▲ 80' 6.6
- 1R. Weidenfeller
- 4N. Subotić
- 14A. Isak
- 20M. Philipp
Thống kê
13⚑2
⚑820
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc8
4Việt vị6
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
336Chuyền bóng721
241Chuyền chính xác620
72%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 1 | 6 | 25 - 4 | +21 | 15 | |
| 2 | 6 | 16 - 8 | +8 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 2 | 6 | 13 - 6 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 18 | -13 | 3 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 17 | -15 | 3 | |
| 4 | 6 | 1 - 14 | -13 | 0 |
UEFA Europa League
So sánh
58Trận đấu49
119Ghi được91
61Thủng lưới70
2.05Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
73Hiệp hai50