Gillingham F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Gillingham F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-1 Charlton Athletic F.C. tại Friendlies Clubs, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
WDLDD Charlton Athletic F.C.
  1. 27' D. Kanu C. Kelman
  2. HT0-0
  3. 46' T. Brooks T. Kaminski
  4. 46' Trialist A I. Fullah
  5. 62' N. Asiimwe C. Coventry
  6. 62' R. Burke L. Jones
  7. 62' K. Gough H. Knibbs
  8. 62' A. Bell B. Koumetio
  9. 62' G. Docherty I. Mesik
  10. 62' A. Mwamba T. Olaofe
  11. 62' S. Carey K. Ramsay
  12. 62' T. Campbell
  13. 65' 0-1 R. Burke
  14. 85' K. Enslin
  15. FT0-1

Đội hình

Gillingham F.C. HLV: Gareth Ainsworth
  1. T. Holtam
  2. S. Gale
  3. A. Smith
  4. L. Gordon
  5. O. Beckles
  6. K. Harris
  7. Z. Albarus
  8. R. McKenzie
  9. N. Freeman
  10. J. Brophy
  11. S. Palmer-Houlden

Dự bị 12

  1. A. Cross
  2. L. Maclorg
  3. S. Booth
  4. H. Webster
  5. L. Dobbs
  6. L. Dayal
  7. N. Khumbeni
  8. H. Waldock
  9. C. Beszant
  10. M. Luxton
  11. D. Theodore
  12. Z. Whitelock
Charlton Athletic F.C. HLV: Nathan Jones
  1. T. Kaminski ▼ 46'
  2. K. Ramsay ▼ 62'
  3. L. Jones ▼ 62'
  4. C. Coventry ▼ 62'
  5. H. Knibbs ▼ 62'
  6. B. Koumetio ▼ 62'
  7. I. Mesik ▼ 62'
  8. T. Olaofe ▼ 62'
  9. C. Kelman ▼ 27'
  10. J. Rankin-Costello
  11. I. Fullah ▼ 46'

Dự bị 14

  1. T. Brooks ▲ 46'
  2. N. Asiimwe ▲ 62'
  3. R. Burke ▲ 62'
  4. K. Gough ▲ 62'
  5. A. Bell ▲ 62'
  6. G. Docherty ▲ 62'
  7. A. Mwamba ▲ 62'
  8. S. Carey ▲ 62'
  9. Trialist A ▲ 46'
  10. T. Campbell ▲ 62'
  11. M. Godden
  12. K. Enslin ▲ 85'
  13. M. Leaburn
  14. D. Kanu ▲ 27'

So sánh

11Trận đấu14
14Ghi được14
11Thủng lưới19
1.27Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu