Charlton Athletic F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Gillingham F.C. tại League One, 15 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 6, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 25
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 32' Alex Gilbey
- 40' A. Gilbey 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ H. Lintott ▼ R. McKenzie
- 66' ▲ E. Lee ▼ S. Fraser
- 81' ▲ T. Dickson-Peters ▼ D. Tutonda
- 82' Jayden Stockley
- 86' Stuart O'Keefe
- 88' ▲ J. Pearce ▼ C. Blackett-Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 1C. MacGillivray 7.2
- 16A. Matthews 6.9
- 3B. Purrington 6.9
- 15S. Lavelle 6.9
- 11A. Gilbey ⚽ 7.7
- 4G. Dobson 7.5
- 21S. Fraser ▼ 66' 7.0
- 23C. Blackett-Taylor ▼ 88' 6.9
- 28S. Clare 7.0
- 9J. Stockley 7.2
- 14C. Washington 6.9
Dự bị 7
- 17E. Lee ▲ 66' 6.7
- 6J. Pearce ▲ 88' 6.7
- 7D. Jaiyesimi
- 18J. Leko
- 48M. Burstow
- 31N. Harness
- 2C. Gunter
- 1P. Dahlberg 6.6
- 15C. Masterson 6.7
- 3D. Tutonda ▼ 81' 6.9
- 14R. McKenzie ▼ 59' 6.6
- 6J. Tucker 6.9
- 4S. O'Keefe 6.3
- 10O. Lee 7.2
- 5M. Ehmer 6.7
- 8B. Thompson 6.7
- 19V. Oliver 7.2
- 33C. Kelman 6.5
Dự bị 6
- 23H. Lintott ▲ 59' 6.3
- 9T. Dickson-Peters ▲ 81' 6.3
- 32J. Chambers
- 12A. Chapman
- 27B. Akehurst
- 26C. Maghoma
Thống kê
02⚑4
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
4Phạt góc4
5Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
447Chuyền bóng268
362Chuyền chính xác169
81%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu58
85Ghi được46
74Thủng lưới89
1.37Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai21