Charlton Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gillingham F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-0 Gillingham F.C. tại Football League Trophy, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 6, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
S. Gill
Phong độ
WDLDD Charlton Athletic F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 15' L. Walkerphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Reeves H. Adelakun
  4. 46' M. Mandron S. Kashket
  5. 46' D. Jefferies S. Williams
  6. 52' A. Henry · J. Payne 2-0
  7. 54' Aaron Henry
  8. 59' M. Leaburn · J. Payne 3-0
  9. 63' D. Tutonda O. Lee
  10. 66' T. Campbell D. Kanu
  11. 67' M. Dench H. OConnor
  12. 75' Matt Dench
  13. 81' N. Bakrin R. Chin
  14. 82' E. Williams A. Henry
  15. 85' T. Ladapo M. Leaburn
  16. FT3-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Garner
  1. 30N. Harness 7.5
  2. 38C. Barker 6.9
  3. 46H. O'Connor 6.9
  4. 34L. Ness 6.9
  5. 8J. Forster-Caskey 7.2
  6. 19J. Payne ⇢2 8.2
  7. 36R. Chin ▼ 81' 7.2
  8. 32A. Henry ▼ 82' 7.9
  9. 7D. Jaiyesimi 7.3
  10. 33M. Leaburn ▼ 85' 7.2
  11. 35D. Kanu ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 43T. Campbell ▲ 66' 6.7
  2. 42M. Dench ▲ 67' 6.3
  3. 40N. Bakrin ▲ 81' 6.3
  4. 37E. Williams ▲ 82' 6.7
  5. 44T. Ladapo ▲ 85'
  6. 41A. Kone
  7. 45K. Anderson
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Harris
  1. 25J. Turner 7.0
  2. 2C. Alexander 6.3
  3. 4W. Wright 6.3
  4. 17R. Law 6.2
  5. 23E. Baggott 6.9
  6. 6S. Williams ▼ 46' 6.9
  7. 10O. Lee ▼ 63' 6.3
  8. 21H. Adelakun ▼ 46' 6.3
  9. 7A. MacDonald 7.0
  10. 24S. Kashket ▼ 46' 6.5
  11. 19L. Walker 6.6

Dự bị 7

  1. 11B. Reeves ▲ 46' 7.0
  2. 9M. Mandron ▲ 46' 6.6
  3. 16D. Jefferies ▲ 46' 6.5
  4. 3D. Tutonda ▲ 63' 6.7
  5. 22J. Green
  6. 5M. Ehmer
  7. 1G. Morris

Thống kê

027
200
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm9
10Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc2
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua7
559Chuyền bóng366
472Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền76%

So sánh

63Trận đấu63
99Ghi được55
89Thủng lưới70
1.57Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới22
34Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu