Sport Club Corinthians Paulista vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-2 RB Bragantino tại Copa Sudamericana, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 3, hòa 1, RB Bragantino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · Round of 16
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Phong độ
- LLLDL Sport Club Corinthians Paulista
- DWLLD RB Bragantino
- 24' R. Garro · Igor Coronado 1-0
- 26' Giovane
- HT1-0
- 46' ▲ Jadsom ▼ Lincoln
- 46' ▲ H. Mosquera ▼ Nathan Mendes
- 57' Jadsom
- 64' ▲ Guilherme ▼ Vitinho
- 65' ▲ A. Hurtado ▼ Jhon Jhon
- 67' ▲ Pedro Henrique ▼ Giovane
- 68' ▲ Matheus França ▼ Fágner
- 70' Henry Mosquera
- 72' 1-1 Eduardo Sasha
- 76' 1-2 Luan Cândido · Lucas Evangelista
- 79' ▲ Breno Bidon ▼ Charles
- 82' ▲ Wesley ▼ Igor Coronado
- 85' Lucas Evangelista
- 89' ▲ Gustavinho ▼ H. Mosquera
- 120'+1 R. Garro11m 2-2
- 120'+2 2-3 Eduardo Sasha11m
- 120'+3 André Ramalho11mhỏng 11m
- 120'+4 2-4 Lucas Evangelista11m
- 120'+5 Matheus Bidu11m 3-4
- 120'+6 3-5 Luan Cândido11m
- 120'+7 Pedro Henrique11m 4-5
- 120'+8 4-6 T. Borbas11m
- 120'+9 Wesley11m 5-6
- 120'+10 Gustavinho11mhỏng 11m
- 120'+11 Ryan Gustavo11mhỏng 11m
- 120'+12 Douglas Mendes11mhỏng 11m
- 120'+13 Gustavo Henrique11m 6-6
- 120'+14 Guilherme11mhỏng 11m
- FT1-2
Đội hình
- 22Hugo Souza 8.2
- 5André Ramalho 6.9
- 13Gustavo Henrique 6.9
- 25Cacá 6.3
- 23Fágner ▼ 68' 6.9
- 18Charles ▼ 79' 6.6
- 37Ryan Gustavo 6.3
- 77Igor Coronado ⇢ ▼ 82' 7.3
- 21Matheus Bidu 7.2
- 10R. Garro ⚽ 7.9
- 17Giovane ▼ 67' 7.0
Dự bị 12
- 16Pedro Henrique ▲ 67' 6.9
- 2Matheus França ▲ 68' 6.2
- 27Breno Bidon ▲ 79' 7.0
- 36Wesley ▲ 82' 6.9
- 31Kayke
- 26Guilherme Biro
- 20Pedro Raúl
- 46Hugo
- 3F. Torres
- 32Matheus Donelli
- 30Matheus Araújo
- 35Léo Mana
- 37Fabrício 7.6
- 39Douglas Mendes 6.6
- 3Eduardo Santos 6.9
- 36Luan Cândido ⚽ 8.0
- 45Nathan Mendes ▼ 46' 6.3
- 8Lucas Evangelista ⇢ 7.7
- 10Lincoln ▼ 46' 6.6
- 28Vitinho ▼ 64' 7.3
- 6Jhon Jhon ▼ 65' 7.0
- 18T. Borbas 7.2
- 19Eduardo Sasha ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 5Jadsom ▲ 46' 6.9
- 30H. Mosquera ▲ 46' 6.7
- 31Guilherme ▲ 64' 6.2
- 34A. Hurtado ▲ 65' 6.3
- 22Gustavinho ▲ 89'
- 23Raul
- 4Lucas Cunha
- 56Gustavo
- 17Marcos Paulo
- 54Vinicius
Thống kê
01⚑4
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
6Trúng đích7
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua5
287Chuyền bóng342
206Chuyền chính xác268
72%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 15 - 8 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 16 - 7 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 15 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 2 | 6 | 17 - 5 | +12 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 8 | +1 | 13 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 13 | -7 | 7 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 1 - 18 | -17 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 1 - 7 | -6 | 4 |
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
72Trận đấu70
106Ghi được85
74Thủng lưới83
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai43