Sport Club Corinthians Paulista
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 5:4
·
RB Bragantino

Sport Club Corinthians Paulista vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-2 RB Bragantino tại Copa Sudamericana, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 3, hòa 1, RB Bragantino thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · Round of 16
Sân vận động
Maracanã, Rio de Janeiro
Phong độ
LLLDL Sport Club Corinthians Paulista
DWLLD RB Bragantino
  1. 24' R. Garro · Igor Coronado 1-0
  2. 26' Giovane
  3. HT1-0
  4. 46' Jadsom Lincoln
  5. 46' H. Mosquera Nathan Mendes
  6. 57' Jadsom
  7. 64' Guilherme Vitinho
  8. 65' A. Hurtado Jhon Jhon
  9. 67' Pedro Henrique Giovane
  10. 68' Matheus França Fágner
  11. 70' Henry Mosquera
  12. 72' 1-1 Eduardo Sasha
  13. 76' 1-2 Luan Cândido · Lucas Evangelista
  14. 79' Breno Bidon Charles
  15. 82' Wesley Igor Coronado
  16. 85' Lucas Evangelista
  17. 89' Gustavinho H. Mosquera
  18. 120'+1 R. Garro11m 2-2
  19. 120'+2 2-3 Eduardo Sasha11m
  20. 120'+3 André Ramalho11mhỏng 11m
  21. 120'+4 2-4 Lucas Evangelista11m
  22. 120'+5 Matheus Bidu11m 3-4
  23. 120'+6 3-5 Luan Cândido11m
  24. 120'+7 Pedro Henrique11m 4-5
  25. 120'+8 4-6 T. Borbas11m
  26. 120'+9 Wesley11m 5-6
  27. 120'+10 Gustavinho11mhỏng 11m
  28. 120'+11 Ryan Gustavo11mhỏng 11m
  29. 120'+12 Douglas Mendes11mhỏng 11m
  30. 120'+13 Gustavo Henrique11m 6-6
  31. 120'+14 Guilherme11mhỏng 11m
  32. FT1-2

Đội hình

Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Díaz
  1. 22Hugo Souza 8.2
  2. 5André Ramalho 6.9
  3. 13Gustavo Henrique 6.9
  4. 25Cacá 6.3
  5. 23Fágner ▼ 68' 6.9
  6. 18Charles ▼ 79' 6.6
  7. 37Ryan Gustavo 6.3
  8. 77Igor Coronado ▼ 82' 7.3
  9. 21Matheus Bidu 7.2
  10. 10R. Garro 7.9
  11. 17Giovane ▼ 67' 7.0

Dự bị 12

  1. 16Pedro Henrique ▲ 67' 6.9
  2. 2Matheus França ▲ 68' 6.2
  3. 27Breno Bidon ▲ 79' 7.0
  4. 36Wesley ▲ 82' 6.9
  5. 31Kayke
  6. 26Guilherme Biro
  7. 20Pedro Raúl
  8. 46Hugo
  9. 3F. Torres
  10. 32Matheus Donelli
  11. 30Matheus Araújo
  12. 35Léo Mana
RB Bragantino Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 37Fabrício 7.6
  2. 39Douglas Mendes 6.6
  3. 3Eduardo Santos 6.9
  4. 36Luan Cândido 8.0
  5. 45Nathan Mendes ▼ 46' 6.3
  6. 8Lucas Evangelista 7.7
  7. 10Lincoln ▼ 46' 6.6
  8. 28Vitinho ▼ 64' 7.3
  9. 6Jhon Jhon ▼ 65' 7.0
  10. 18T. Borbas 7.2
  11. 19Eduardo Sasha 7.5

Dự bị 10

  1. 5Jadsom ▲ 46' 6.9
  2. 30H. Mosquera ▲ 46' 6.7
  3. 31Guilherme ▲ 64' 6.2
  4. 34A. Hurtado ▲ 65' 6.3
  5. 22Gustavinho ▲ 89'
  6. 23Raul
  7. 4Lucas Cunha
  8. 56Gustavo
  9. 17Marcos Paulo
  10. 54Vinicius

Thống kê

014
730
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm18
6Trúng đích7
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua5
287Chuyền bóng342
206Chuyền chính xác268
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Belgrano Cordoba
6 7 - 3 +4 12
1
Cruzeiro Esporte Clube
6 8 - 3 +5 12
1
Fortaleza EC
6 15 - 8 +7 13
1
Independiente Medellin
6 16 - 7 +9 13
1
Lanus
6 12 - 3 +9 13
1
Racing Club de Avellaneda
6 14 - 3 +11 15
1
Sport Club Corinthians Paulista
6 14 - 2 +12 13
1
Sportivo Ameliano
6 9 - 5 +4 13
2
Always Ready
6 10 - 7 +3 11
2
Boca Juniors
6 10 - 6 +4 11
2
Club Athletico Paranaense
6 17 - 5 +12 12
2
Cuiaba
6 9 - 3 +6 12
2
Racing Montevideo
6 10 - 8 +2 11
2
RB Bragantino
6 9 - 8 +1 13
2
Sport Club Internacional
6 6 - 3 +3 11
2
U. Catolica
6 8 - 2 +6 11
3
Alianza Valledupar
6 5 - 10 -5 5
3
Argentinos JRS
6 7 - 12 -5 9
3
Coquimbo Unido
6 3 - 7 -4 5
3
Danubio
6 5 - 4 +1 8
3
Defensa Y Justicia
6 4 - 8 -4 5
3
Delfin SC
6 9 - 8 +1 8
3
Deportivo Garcilaso
6 7 - 9 -2 6
3
Nacional Potosí
6 6 - 13 -7 7
4
Cesar Vallejo
6 6 - 14 -8 4
4
Metropolitanos FC
6 3 - 16 -13 1
4
Nacional Asuncion
6 6 - 15 -9 1
4
Rayo Zuliano
6 1 - 18 -17 1
4
Real Tomayapo
6 3 - 11 -8 1
4
Sportivo Luqueno
6 3 - 11 -8 1
4
Sportivo Trinidense
6 5 - 9 -4 3
4
Union La Calera
6 1 - 7 -6 4
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

72Trận đấu70
106Ghi được85
74Thủng lưới83
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu