Sport Club Corinthians Paulista vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-2 RB Bragantino tại Serie A, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 3, hòa 1, RB Bragantino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- DDWLL RB Bragantino
- 18' Vinicinho
- 21' Matheuzinho
- 28' Vinicinho
- 31' 0-1 Eduardo Sasha11m
- 41' Ángel Romero
- 45'+3 Matheus Bidu
- 45'+2 Isidro Pitta
- HT0-1
- 52' Caca 1-1
- 60' Agustin Sant'Anna
- 63' Lucão
- 64' ▲ T. Borbas ▼ I. Pitta
- 64' ▲ Lucas Barbosa ▼ Eduardo Sasha
- 74' ▲ Ryan ▼ Raniele
- 74' ▲ Talles Magno ▼ A. Carrillo
- 75' José Martínez
- 75' Thiago Borbas
- 75' ▲ H. Mosquera ▼ Vinicinho
- 82' ▲ Fabinho ▼ Gabriel
- 82' ▲ Nathan Mendes ▼ A. Sant'Anna
- 88' Memphis Depay
- 89' ▲ F. Angileri ▼ Matheus Bidu
- 90'+2 Gui Negão
- 90' ▲ Gui Negao ▼ Angel Romero
- 90' 1-2 T. Borbas
- FT1-2
Đội hình
- 1Hugo Souza 6.9
- 2Matheuzinho 7.3
- 13Gustavo Henrique 7.2
- 25Caca ⚽ 7.2
- 21Matheus Bidu ▼ 89' 7.3
- 19A. Carrillo ▼ 74' 6.6
- 14Raniele ▼ 74' 6.7
- 70J. Martinez 7.2
- 8R. Garro 7.3
- 10M. Depay 6.9
- 11Angel Romero ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 40Felipe Longo
- 3F. Torres
- 26F. Angileri ▲ 89' 6.2
- 31Kayke
- 33Leo Mana
- 35Charles Rigon
- 37Ryan ▲ 74' 6.7
- 43Talles Magno ▲ 74' 7.0
- 46Hugo
- 47Joao Pedro
- 56Gui Negao ▲ 90' 6.3
- 61Dieguinho
- 40Lucao 7.6
- 32A. Sant'Anna ▼ 82' 6.6
- 14Pedro Henrique 7.5
- 2G. Rodriguez 6.3
- 29Juninho Capixaba 6.7
- 7Eric Ramires 7.0
- 6Gabriel ▼ 82' 6.3
- 17Vinicinho ▼ 75' 6.9
- 8Eduardo Sasha ⚽ ▼ 64' 7.0
- 10Jhon Jhon 7.3
- 9I. Pitta ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 3Eduardo Santos
- 5Fabinho ▲ 82' 7.0
- 13S. Palacios
- 18T. Borbas ⚽ ▲ 64' 7.5
- 21Lucas Barbosa ▲ 64' 6.2
- 22Gustavo Neves
- 24Fernando Costa
- 25Praxedes
- 30H. Mosquera ▲ 75' 6.9
- 31Guilherme
- 33I. Laquintana
- 45Nathan Mendes ▲ 82' 6.5
Thống kê
06⚑10
⚑250
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
8Trúng đích5
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
10Phạt góc2
3Việt vị0
18Phạm lỗi16
6Thẻ vàng5
2Cứu thua6
2.11Bàn thắng ngăn chặn2.11
547Chuyền bóng332
461Chuyền chính xác261
84%Chính xác chuyền79%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
74Trận đấu58
90Ghi được68
75Thủng lưới79
1.22Bàn thắng mỗi trận1.17
28Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai31