RB Bragantino vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 5' Vitinho · Bruninho 1-0
- 27' Douglas Mendes
- 38' Eduardo Sasha
- 40' Eric Ramires
- 45'+2 Pedro Henrique
- HT1-0
- 58' ▲ Á. Romero ▼ Igor Coronado
- 61' ▲ H. Mosquera ▼ Eric Ramires
- 61' ▲ Raul ▼ Bruninho
- 69' ▲ Yuri Alberto ▼ Pedro Henrique
- 69' ▲ Wesley ▼ Hugo
- 71' Raniele
- 76' ▲ T. Borbas ▼ Gustavinho
- 76' ▲ Lucas Cunha ▼ Eduardo Sasha
- 76' ▲ I. Laquintana ▼ Vitinho
- 79' Henry Mosquera
- 83' ▲ Paulinho ▼ F. Vera
- 84' ▲ Breno Bidon ▼ R. Garro
- FT1-0
Đội hình
- 1Cleiton 8.6
- 34A. Hurtado 6.3
- 39Douglas Mendes 7.2
- 36Luan Cândido 7.0
- 29Juninho Capixaba 7.0
- 22Gustavinho ▼ 76' 6.7
- 5Jadsom 7.0
- 7Eric Ramires ▼ 61' 7.3
- 17Bruninho ⇢ ▼ 61' 7.0
- 19Eduardo Sasha ▼ 76' 7.2
- 28Vitinho ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 30H. Mosquera ▲ 61' 6.7
- 23Raul ▲ 61' 6.5
- 18T. Borbas ▲ 76' 6.7
- 4Lucas Cunha ▲ 76' 6.6
- 33I. Laquintana ▲ 76' 6.2
- 40Lucão
- 31Guilherme
- 3Eduardo Santos
- 21Talisson
- 2L. Realpe
- 58Dija
- 57Caetano
- 12Cássio 6.9
- 2Matheus França 7.2
- 3F. Torres 7.0
- 34Raul Gustavo 6.9
- 46Hugo ▼ 69' 7.2
- 14Raniele 7.0
- 5F. Vera ▼ 83' 6.6
- 77Igor Coronado ▼ 58' 6.7
- 10R. Garro ▼ 84' 7.2
- 16Pedro Henrique ▼ 69' 7.3
- 20Pedro Raúl 6.7
Dự bị 12
- 11Á. Romero ▲ 58' 6.9
- 9Yuri Alberto ▲ 69' 6.9
- 36Wesley ▲ 69' 7.3
- 8Paulinho ▲ 83' 6.9
- 27Breno Bidon ▲ 84' 6.9
- 23Fágner
- 4Caetano
- 17Giovane
- 22Carlos Miguel
- 21Matheus Bidu
- 19Gustavo Silva
- 25Cacá
Thống kê
04⚑3
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị4
21Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
275Chuyền bóng494
167Chuyền chính xác397
61%Chính xác chuyền80%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu72
85Ghi được106
83Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai56