Sport Club Corinthians Paulista
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Bragantino

Sport Club Corinthians Paulista vs RB Bragantino

Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-1 RB Bragantino tại Serie A, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 3, hòa 1, RB Bragantino thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 22
Sân vận động
Maracanã, Rio de Janeiro
Phong độ
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
DDWLL RB Bragantino
  1. 21' Ángel Romero
  2. 39' 0-1 Helinho · Raul
  3. HT0-1
  4. 46' Talles Magno Á. Romero
  5. 46' Giovane Breno Bidon
  6. 46' Matheus França Fágner
  7. 46' Eduardo Sasha H. Mosquera
  8. 54' Raul
  9. 56' Eduardo Sasha
  10. 58' Lucas Cunha Pedro Henrique
  11. 58' Eric Ramires Lincoln
  12. 58' Jadsom Raul
  13. 60' Lucão
  14. 62' Hugo
  15. 69' Wesley Pedro Henrique
  16. 80' Gustavinho Eric Ramires
  17. 83' Pedro Raúl Raniele
  18. 88' Jadsom
  19. 90'+9 Hugo Souza
  20. 90'+8 Talles Magno
  21. 90'+6 Vitinho
  22. 90'+6 Nathan Mendes
  23. 90'+4 Talles Magno · Hugo 1-1
  24. FT1-1

Đội hình

Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Díaz
  1. 1Hugo Souza 7.5
  2. 23Fágner ▼ 46' 6.9
  3. 5André Ramalho 7.6
  4. 25Cacá 7.3
  5. 46Hugo 7.3
  6. 27Breno Bidon ▼ 46' 7.0
  7. 14Raniele ▼ 83' 7.2
  8. 37Ryan Gustavo 7.2
  9. 10R. Garro 8.9
  10. 11Á. Romero ▼ 46' 6.3
  11. 16Pedro Henrique ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 43Talles Magno ▲ 46' 7.5
  2. 17Giovane ▲ 46' 6.6
  3. 2Matheus França ▲ 46' 7.0
  4. 36Wesley ▲ 69' 6.6
  5. 20Pedro Raúl ▲ 83' 6.9
  6. 32Matheus Donelli
  7. 3F. Torres
  8. 26Guilherme Biro
  9. 30Matheus Araújo
  10. 13Gustavo Henrique
  11. 21Matheus Bidu
  12. 8Charles
RB Bragantino Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 40Lucão 7.2
  2. 45Nathan Mendes 6.9
  3. 39Douglas Mendes 7.0
  4. 14Pedro Henrique ▼ 69' 6.3
  5. 36Luan Cândido 6.9
  6. 8Lucas Evangelista 7.3
  7. 23Raul ▼ 58' 7.3
  8. 10Lincoln ▼ 58' 6.3
  9. 11Helinho 7.6
  10. 30H. Mosquera ▼ 46' 6.2
  11. 28Vitinho 7.0

Dự bị 12

  1. 19Eduardo Sasha ▲ 46' 6.5
  2. 4Lucas Cunha ▲ 58' 6.7
  3. 7Eric Ramires ▲ 58' 6.6
  4. 5Jadsom ▲ 58' 6.5
  5. 22Gustavinho ▲ 80' 6.3
  6. 6Jhon Jhon
  7. 31Guilherme
  8. 3Eduardo Santos
  9. 18T. Borbas
  10. 34A. Hurtado
  11. 54Vinicius
  12. 1Cleiton

Thống kê

046
660
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm11
5Trúng đích6
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng6
5Cứu thua4
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
483Chuyền bóng294
406Chuyền chính xác202
84%Chính xác chuyền69%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

72Trận đấu70
106Ghi được85
74Thủng lưới83
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
24Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu