Sport Club Corinthians Paulista vs RB Bragantino
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 0-1 RB Bragantino tại Serie A, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 3, hòa 1, RB Bragantino thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Neo Química Arena, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- DDWLL RB Bragantino
- 17' 0-1 Eduardo Sasha · Eric Ramires
- 35' Fagner
- HT0-1
- 46' ▲ Caetano ▼ Matheus Bidu
- 46' ▲ Matheus Araújo ▼ Maycon
- 46' ▲ Sorriso ▼ T. Borbas
- 46' ▲ Guilherme Lopes ▼ Matheus Fernandes
- 59' ▲ Wesley Gassova ▼ Biro
- 59' ▲ Alerrandro ▼ Eduardo Sasha
- 60' Gabriel Moscardo
- 66' ▲ Roni ▼ Gabriel Moscardo
- 66' ▲ Felipe Augusto ▼ Yuri Alberto
- 72' ▲ Gustavinho ▼ Eric Ramires
- 85' Wesley
- 85' Sorriso
- 89' Eduardo Santos
- 90' ▲ Luan Cândido ▼ Guilherme Lopes
- FT0-1
Đội hình
- 12Cássio 7.0
- 23Fágner 7.2
- 4Gil 6.3
- 34Murillo 6.6
- 21Matheus Bidu ▼ 46' 6.2
- 33Ruan Oliveira 6.5
- 44Gabriel Moscardo ▼ 66' 6.6
- 7Maycon ▼ 46' 6.7
- 26Biro ▼ 59' 7.2
- 9Yuri Alberto ▼ 66' 6.7
- 10Róger Guedes 6.9
Dự bị 12
- 14Caetano ▲ 46' 6.6
- 30Matheus Araújo ▲ 46' 6.2
- 36Wesley Gassova ▲ 59' 6.0
- 29Roni ▲ 66' 6.3
- 41Felipe Augusto ▲ 66' 6.7
- 20Giuliano
- 32Matheus Donelli
- 22Carlos Miguel
- 2Rafael Ramos
- 49Ryan Gustavo
- 17Giovane
- 46Renato Santos
- 1Cleiton 7.6
- 13Aderlan 7.3
- 30Luan Patrick 6.9
- 26Eduardo Santos 7.5
- 29Juninho Capixaba 7.3
- 5Jadsom Silva 6.9
- 35Matheus Fernandes ▼ 46' 6.9
- 7Eric Ramires ⇢ ▼ 72' 6.9
- 8Lucas Evangelista 7.0
- 19Eduardo Sasha ⚽ ▼ 59' 7.6
- 18T. Borbas ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 27Sorriso ▲ 46' 6.2
- 31Guilherme Lopes ▲ 46' 6.9
- 9Alerrandro ▲ 59' 6.7
- 22Gustavinho ▲ 72' 6.7
- 36Luan Cândido ▲ 90'
- 37Fabrício
- 48Nathan Camargo
- 46Gustavo Henrique
- 12Maycon Cleiton
- 17Bruninho
- 34J. Hurtado
- 25Praxedes
Thống kê
03⚑4
⚑220
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm10
4Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
4Phạt góc2
5Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
367Chuyền bóng544
258Chuyền chính xác453
70%Chính xác chuyền83%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu65
90Ghi được103
81Thủng lưới65
1.23Bàn thắng mỗi trận1.58
23Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai48