RB Bragantino vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 0-2 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 6, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Phong độ
- DDWLL RB Bragantino
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 10' Rodrigo Garro
- 17' Eric Ramires
- HT0-0
- 46' ▲ Vinicinho ▼ H. Mosquera
- 59' 0-1 R. Garro
- 65' ▲ Marcelinho ▼ Eduardo Sasha
- 66' ▲ A. Carrillo ▼ Raniele
- 72' ▲ Gustavo Neves ▼ Rodriguinho
- 72' ▲ Matheus Fernandes ▼ Eric Ramires
- 74' André Carrillo
- 76' ▲ J. Lingard ▼ Kaio Cesar
- 80' Gabriel Paulista
- 87' 0-2 Pedro Raul · Matheuzinho
- 88' ▲ Yuri Alves ▼ A. Hurtado
- FT0-2
Đội hình
- 18Tiago Volpi 5.9
- 34A. Hurtado ▼ 88' 6.7
- 4Alix Vinicius 6.3
- 14Pedro Henrique 6.9
- 29Juninho Capixaba 6.6
- 7Eric Ramires ▼ 72' 6.9
- 20Rodriguinho ▼ 72' 6.6
- 21Lucas Barbosa 7.3
- 8Eduardo Sasha ▼ 65' 6.2
- 30H. Mosquera ▼ 46' 6.5
- 9I. Pitta 6.7
Dự bị 12
- 1Cleiton
- 15I. Sosa
- 22Gustavo Neves ▲ 72' 6.6
- 17Vinicinho ▲ 46' 7.2
- 6Gabriel
- 35Matheus Fernandes ▲ 72' 6.3
- 3Eduardo Santos
- 2G. Rodriguez
- 57Marcelinho ▲ 65' 6.7
- 62Marquinhos
- 41Yuri Alves ▲ 88' 6.6
- 54W. Palacios
- 1Hugo Souza 6.9
- 2Matheuzinho ⇢ 8.0
- 3Gabriel Paulista 7.0
- 13Gustavo Henrique 6.9
- 21Matheus Bidu 6.9
- 29Allan 7.2
- 14Raniele ▼ 66' 6.9
- 37Kaio Cesar ▼ 76' 6.2
- 8R. Garro ⚽ 7.9
- 7Breno Bidon 6.3
- 18Pedro Raul ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 51Kaue
- 5Andre Ramalho
- 26F. Angileri
- 77J. Lingard ▲ 76' 6.7
- 23M. Pereira
- 20P. Milans
- 46Hugo
- 56Gui Negao
- 19A. Carrillo ▲ 66' 6.3
- 35Charles Rigon
- 4Joao Pedro
- 61Dieguinho
Thống kê
01⚑3
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
2Trúng đích4
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.21Bàn thắng ngăn chặn0.21
352Chuyền bóng389
287Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền79%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu13
11Ghi được13
13Thủng lưới12
0.92Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai7