Real Tomayapo vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-0 Jorge Wilstermann tại Copa Sudamericana, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 4, Jorge Wilstermann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · 1st Round
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- WLLWL Real Tomayapo
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 40' Sergio Villamíl
- 43' Alejandro Chumacero
- HT0-0
- 58' ▲ M. Hernández ▼ L. Maygua
- 64' ▲ M. Tomianovic ▼ J. Ortega
- 75' ▲ R. Cardozo ▼ A. Chumacero
- 81' ▲ A. Alcaraz ▼ P. Lima
- 120'+1 A. Graneros11m 1-0
- 120'+2 1-1 A. Nahuelpán11m
- 120'+3 M. Tomianovic11m 2-1
- 120'+4 R. Cardozo11mhỏng 11m
- 120'+5 A. Cantillo11m 3-1
- 120'+6 M. Noble11m 4-1
- 120'+7 4-2 G. Castillo11m
- 120'+8 4-3 G. Esparza11m
- 120'+9 M. Hernández11mhỏng 11m
- 120'+10 M. Chiatti11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.3
- 20L. Justiniano 7.3
- 2J. Rioja 7.5
- 24A. Cantillo 6.9
- 30J. Villamíl 7.2
- 26P. Lima ▼ 81' 6.7
- 6S. Villamíl 7.0
- 10L. Maygua ▼ 58' 7.0
- 29A. Graneros 7.2
- 17J. Ortega ▼ 64' 6.6
- 21M. Noble 7.5
Dự bị 12
- 11M. Hernández ▲ 58' 6.3
- 12M. Tomianovic ▲ 64' 6.9
- 22A. Alcaraz ▲ 81' 6.9
- 9N. Orozco
- 15J. Orellana
- 31V. Castellón
- 25Á. Arancibia
- 8P. Arano
- 4D. Maldonado
- 7M. Avilés
- 19Hallysson Padilha
- 33K. Mamani
- 13A. Giménez 7.6
- 5G. Castillo 7.5
- 2J. Velázquez 7.3
- 6M. Chiatti 7.3
- 19W. Saucedo 7.2
- 3A. Chumacero ▼ 75' 6.9
- 8Jonata Machado 7.5
- 10R. Amaral 8.0
- 17M. Bejarano 7.2
- 37A. Nahuelpán 7.2
- 34G. Esparza 7.2
Dự bị 12
- 30R. Cardozo ▲ 75' 6.3
- 4F. Rodríguez
- 12L. Salinas
- 21A. Peña
- 15C. Machado
- 22S. Echeverría
- 23M. Tellez
- 28A. Pacheco
- 1B. Poveda
- 7J. Mamani
- 9Jefferson da Silva
- 26Clemilson Da Silva
Thống kê
01⚑5
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm17
2Trúng đích3
6Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
431Chuyền bóng433
355Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 15 - 8 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 16 - 7 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 15 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 2 | 6 | 17 - 5 | +12 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 8 | +1 | 13 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 13 | -7 | 7 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 1 - 18 | -17 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 1 - 7 | -6 | 4 |
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
45Trận đấu39
54Ghi được47
64Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25