Jorge Wilstermann
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Real Tomayapo

Jorge Wilstermann vs Real Tomayapo

Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 2-1 Real Tomayapo tại Primera División, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 4, hòa 4, Real Tomayapo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Félix Capriles, Cochabamba
Phong độ
LWLDL Jorge Wilstermann
DWWLL Real Tomayapo
  1. 1' C. Rodriguez 1-0
  2. 26' H. Bobadilla · W. Saucedo 2-0
  3. 36' 2-1 O. Becerra · J. Orellana
  4. 45'+4 Miguel Agustín Graneros
  5. HT2-1
  6. 46' M. Tomianovic S. Sandoval
  7. 53' Jefferson da Silva H. Bobadilla
  8. 58' Leandro Corulo
  9. 66' L. Figueroa S. Villamíl
  10. 72' Leandro Corulo
  11. 72' Leandro Corulo
  12. 74' Alejandro Chumacero
  13. 79' D. Pinto O. Becerra
  14. 79' J. Carrasco J. Orellana
  15. 84' L. López R. Amaral
  16. 88' M. Barbery M. Avilés
  17. FT2-1

Đội hình

Jorge Wilstermann Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: E. Villegas
  1. 1B. Poveda
  2. 19W. Saucedo
  3. 6M. Chiatti
  4. 22S. Echeverría
  5. 17M. Bejarano
  6. 11A. Cáceres
  7. 18C. Rodriguez
  8. 3A. Chumacero
  9. 7J. Mamani
  10. 10R. Amaral ▼ 84'
  11. 8H. Bobadilla ▼ 53'

Dự bị 12

  1. 9Jefferson da Silva ▲ 53'
  2. 71L. López ▲ 84'
  3. 28A. Pacheco
  4. 25Robson dos Santos
  5. 27R. Corrales
  6. 15C. Machado
  7. 30R. Cardozo
  8. 12L. Salinas
  9. 4F. Rodríguez
  10. 14E. Pardo
  11. 21A. Peña
  12. 88L. Vargas
Real Tomayapo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Rubinich
  1. 23P. Galindo
  2. 38S. Cuiza
  3. 5L. Corulo
  4. 2J. Rioja
  5. 15J. Orellana ▼ 79'
  6. 6S. Villamíl ▼ 66'
  7. 24S. Sandoval ▼ 46'
  8. 7M. Avilés ▼ 88'
  9. 21M. Noble
  10. 29A. Graneros
  11. 9O. Becerra ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 12M. Tomianovic ▲ 46'
  2. 17L. Figueroa ▲ 66'
  3. 19D. Pinto ▲ 79'
  4. 3J. Carrasco ▲ 79'
  5. 31M. Barbery ▲ 88'
  6. 22A. Alcaraz
  7. 8P. Arano
  8. 33K. Mamani
  9. 30J. Villamíl
  10. 25Á. Arancibia

Thống kê

017
931
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm14
9Trúng đích4
6Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
7Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
349Chuyền bóng440
256Chuyền chính xác354
73%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

39Trận đấu45
47Ghi được54
44Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu