Real Tomayapo vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-1 Jorge Wilstermann tại Primera División, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 4, Jorge Wilstermann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- LWLDL Jorge Wilstermann
- HT0-0
- 60' ▲ M. Tomianovic ▼ P. Arano
- 60' ▲ L. Figueroa ▼ M. Barbery
- 65' ▲ L. Rodríguez ▼ R. Amaral
- 65' ▲ A. Guillermo ▼ E. Pardo
- 70' Leandro Corulo
- 71' ▲ A. Alcaraz ▼ M. Avilés
- 71' ▲ S. Sandoval ▼ S. Villamíl
- 77' ▲ J. Mamani ▼ M. Tellez
- 78' Alex Caceres
- 78' ▲ R. Méndez ▼ O. Becerra
- 85' ▲ R. Cardozo ▼ L. López
- 90'+3 0-1 H. Bobadilla · A. Cáceres
- FT0-1
Đội hình
- 23P. Galindo 7.2
- 33K. Mamani 7.2
- 5L. Corulo 7.2
- 30J. Villamíl 6.7
- 15J. Orellana 6.2
- 31M. Barbery ▼ 60' 7.3
- 8P. Arano ▼ 60' 6.6
- 6S. Villamíl ▼ 71' 6.2
- 7M. Avilés ▼ 71' 7.2
- 9O. Becerra ▼ 78' 7.2
- 29A. Graneros 7.3
Dự bị 11
- 12M. Tomianovic ▲ 60' 6.9
- 17L. Figueroa ▲ 60' 6.9
- 22A. Alcaraz ▲ 71' 6.3
- 24S. Sandoval ▲ 71' 6.3
- 32R. Méndez ▲ 78' 6.5
- 4D. Maldonado
- 20F. Aguilar
- 25Á. Arancibia
- 13J. Ibáñez
- 3J. Carrasco
- 37M. Cardan
- 13A. Giménez 8.2
- 14E. Pardo ▼ 65' 7.3
- 25Robson dos Santos 7.9
- 22S. Echeverría 6.9
- 17M. Bejarano 7.5
- 23M. Tellez ▼ 77' 7.2
- 15C. Machado 7.0
- 71L. López ▼ 85' 7.2
- 11A. Cáceres ⇢ 7.9
- 10R. Amaral ▼ 65' 6.5
- 8H. Bobadilla ⚽ 8.0
Dự bị 8
- 36L. Rodríguez ▲ 65' 6.9
- 20A. Guillermo ▲ 65' 6.9
- 7J. Mamani ▲ 77' 6.3
- 30R. Cardozo ▲ 85' 7.0
- 37A. Nahuelpán
- 9Jefferson da Silva
- 1B. Poveda
- 21A. Peña
Thống kê
01⚑6
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm14
8Trúng đích6
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
418Chuyền bóng384
352Chuyền chính xác309
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu39
54Ghi được47
64Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25