Jorge Wilstermann vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 0-0 Real Tomayapo tại Primera División, 27 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 4, hòa 4, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- DWWLL Real Tomayapo
- 13' Luis Rodríguez
- 27' ▲ J. Mamani ▼ A. Guillermo
- 34' Rai Lima
- HT0-0
- 46' ▲ O. Siles ▼ T. Minda
- 46' ▲ M. G. Barbery Gil ▼ K. Mamani
- 61' ▲ J. Castillo ▼ R. Lima
- 67' Cristhian Machado
- 67' Mijaíl Avilés
- 71' Nicolas Villarroel
- 82' ▲ R. Soto ▼ A. Caceres
- 82' ▲ D. Perez ▼ D. Pinto
- 82' ▲ M. Tomianovic ▼
- 90'+4 Mirko Tomianovic
- 90' Josue Castillo
- FT0-0
Đội hình
- 33S. Zotes 7.3
- 25Robson 7.5
- 6N. Villarroel 7.2
- 5G. Castillo 7.3
- 17L. Rodriguez 7.0
- 11M. Tellez 7.0
- 20A. Guillermo ▼ 27' 6.9
- 15C. Machado 7.2
- 3A. Chumacero 7.2
- 10H. Bobadilla 6.3
- 7A. Caceres ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 24J. Montano
- 30L. Andersen
- 18A. Barron
- 35A. Guillermo 6.9
- 8J. Mamani ▲ 27' 6.9
- 28R. Soto ▲ 82' 6.6
- 9A. Pena
- 34C. Ancieta
- 27R. Corrales
- 23A. Velasco
- 14E. Pardo
- 12M. Olivera
- 1G. Arauz 7.9
- 3J. Carrasco 7.3
- 5L. Corulo 7.9
- 17M. Bejarano 7.6
- 7M. Aviles 7.0
- 33K. Mamani ▼ 46' 6.3
- 22D. Ramallo 6.9
- 6R. Lima ▼ 61' 7.2
- 38S. Cuiza 7.0
- 19D. Pinto ▼ 82' 6.9
- 77T. Minda ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 20F. Aguilar
- 25A. Arancibia
- 9D. Perez ▲ 82' 6.6
- 27O. Siles ▲ 46' 7.2
- 23L. Crescencio
- 31M. G. Barbery Gil ▲ 46'
- 30J. Montano Hilton
- 35J. Castillo ▲ 61' 6.7
- 12M. Tomianovic ▲ 82' 6.9
Thống kê
03⚑6
⚑740
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm15
5Trúng đích3
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
3Cứu thua5
449Chuyền bóng283
375Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
51Ghi được63
112Thủng lưới100
1.04Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35