Jorge Wilstermann vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Jorge Wilstermann 3-0 Real Tomayapo tại Primera División, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jorge Wilstermann thắng 4, hòa 4, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWLDL Jorge Wilstermann
- DWWLL Real Tomayapo
- -5' Juan Rioja
- 44' Rodrigo Amaral
- 45'+4 Marco Antonio Barrios
- 45'+5 A. Nahuelpán11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hernández ▼ R. Sagredo
- 57' Alejandro Chumacero
- 57' Ariel Nahuelpán
- 60' R. Amaral · Robson 2-0
- 64' ▲ C. Monges ▼ P. Azogue
- 64' ▲ S. Galindo ▼ M. Noble
- 71' A. Nahuelpán · J. Velásquez 3-0
- 77' ▲ C. Esparza ▼ A. Nahuelpán
- 77' ▲ B. Ubah ▼ R. Amaral
- 78' ▲ L. Alí ▼ L. Maygua
- 82' ▲ J. Mamani ▼ A. Chumacero
- 82' ▲ F. Martínez ▼ C. Machado
- 85' Juan Orellana
- 87' ▲ A. Pacheco ▼ J. Velásquez
- 87' ▲ K. Mamani ▼ M. Barrios
- 90'+4 Jonata Machado
- FT3-0
Đội hình
- 12L. Salinas
- 15C. Machado ▼ 82'
- 2J. Velázquez
- 41M. Chiatti
- 3A. Chumacero ▼ 82'
- 25Robson
- 22R. Amaral ▼ 77'
- 32J. Velásquez ▼ 87'
- 8Jonata Machado
- 30R. Cardozo
- 37A. Nahuelpán ▼ 77'
Dự bị 10
- 34C. Esparza ▲ 77'
- 9B. Ubah ▲ 77'
- 26J. Mamani ▲ 82'
- 10F. Martínez ▲ 82'
- 33A. Pacheco ▲ 87'
- 23A. Fernández
- 4F. Rodríguez
- 11V. Castellón
- 5M. Cuéllar
- 43S. Zotes Bustillo
- 23Pedro Galindo
- 26M. Barrios ▼ 87'
- 19Hallysson Padilha
- 8L. Justiniano
- 15J. Orellana
- 22P. Azogue ▼ 64'
- 7Thiago Ribeiro
- 16R. Sagredo ▼ 46'
- 28L. Maygua ▼ 78'
- 21M. Noble ▼ 64'
- 29M. Graneros
Dự bị 9
- 11M. Hernández ▲ 46'
- 24C. Monges ▲ 64'
- 10S. Galindo ▲ 64'
- 18L. Alí ▲ 78'
- 33K. Mamani ▲ 87'
- 6S. Villamíl
- 2J. Rioja
- 30H. Rodríguez
- 1S. Angulo
Thống kê
03⚑1
⚑121
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
1Phạt góc1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
323Chuyền bóng475
264Chuyền chính xác412
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
49Trận đấu43
70Ghi được43
49Thủng lưới47
1.43Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai26