Real Tomayapo vs Jorge Wilstermann
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 6-1 Jorge Wilstermann tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 4, Jorge Wilstermann thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- LWLDL Jorge Wilstermann
- 9' C. Machado
- 17' M. G. Barbery Gil · D. Perez 1-0
- 27' 1-1 I. Rocabado · A. Caceres
- 45' M. Bejarano · S. Cuiza 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ R. Soto ▼ L. Rodriguez
- 55' M. G. Barbery Gil 3-1
- 63' ▲ J. Montano ▼ C. Chavez
- 65' M. G. Barbery Gil
- 67' ▲ K. Mamani ▼ F. Aguilar
- 67' S. Cuiza · D. Perez 4-1
- 70' ▲ F. Gatti ▼ M. G. Barbery Gil
- 76' ▲ J. Castillo ▼ J. Mamani
- 76' ▲ D. Ramallo ▼ M. Aviles
- 76' ▲ A. Cordoba ▼ D. Perez
- 85' F. Gatti
- 85' F. Gatti · A. Cordoba 5-1
- 90' L. Corulo · A. Cordoba 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 1G. Arauz
- 17M. Bejarano
- 5L. Corulo
- 20F. Aguilar ▼ 67'
- 16R. Montero
- 7M. Aviles ▼ 76'
- 8J. Mamani ▼ 76'
- 31M. G. Barbery Gil ▼ 70'
- 6R. Lima
- 38S. Cuiza
- 9D. Perez ▼ 76'
Dự bị 12
- 25A. Arancibia
- 33K. Mamani ▲ 67'
- 15J. Orellana
- 35J. Castillo ▲ 76'
- 11L. Figueroa
- 55F. Gatti ▲ 70'
- 21L. Gutierrez
- 22D. Ramallo ▲ 76'
- 2L. Vera
- 28A. Cordoba ▲ 76'
- 30J. Montano Hilton
- 19D. Pinto
- 1L. Salinas
- 25Robson
- 5G. Castillo
- 15C. Machado
- 4F. Rodriguez
- 38I. Rocabado
- 26A. Aliaga
- 29J. Adrian
- 17L. Rodriguez ▼ 46'
- 10C. Chavez ▼ 63'
- 7A. Caceres
Dự bị 9
- 33S. Zotes
- 39O. F. Flores Quispe
- 14E. Pardo
- 24J. Montano ▲ 63'
- 23A. Velasco
- 37J. Zenteno
- 34C. Ancieta
- 40K. Camacho
- 28R. Soto ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu49
63Ghi được51
100Thủng lưới112
1.37Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai33