Argentinos JRS vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-2 River Plate tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 22 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 3, hòa 1, River Plate thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- E. Aquino
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- DDWWW River Plate
- 4' Gonzalo Montiel
- 6' Miguel Torren
- 24' Enzo Pérez
- 35' 0-1 B. Romero
- 39' Bruno Zuculini
- HT0-1
- 46' ▲ C. Florentín ▼ Javier Cabrera
- 54' 0-2 B. Romero · M. Suárez
- 57' Kevin Mac Allister
- 64' Jorge Carrascal
- 65' ▲ N. Reniero ▼ G. Hauche
- 65' ▲ G. Carabajal ▼ J. Gómez
- 70' ▲ L. Villalba ▼ C. Quintana
- 70' ▲ J. Paradela ▼ J. Carrascal
- 71' ▲ A. Palavecino ▼ N. De La Cruz
- 72' Gabriel Ávalos
- 74' Lucas Villalba
- 79' Jonathan Sandoval
- 81' Elías Gómez
- 82' ▲ D. Sosa ▼ J. Sandoval
- 82' ▲ J. Álvarez ▼ M. Suárez
- 90' ▲ E. Fernández ▼ B. Zuculini
- 90' ▲ F. Girotti ▼ B. Romero
- FT0-2
Đội hình
- 12L. Chávez 6.0
- 2M. Torrén 6.5
- 16C. Quintana ▼ 70' 6.5
- 15J. Sandoval ▼ 82' 6.2
- 24E. Gómez 6.6
- 4K. Mac Allister 7.5
- 11J. Gómez ▼ 65' 6.6
- 17F. Moyano 6.3
- 27G. Hauche ▼ 65' 6.6
- 7Javier Cabrera ▼ 46' 6.9
- 9G. Ávalos 6.9
Dự bị 12
- 10C. Florentín ▲ 46' 6.6
- 32N. Reniero ▲ 65' 6.7
- 45G. Carabajal ▲ 65' 6.9
- 22L. Villalba ▲ 70' 6.2
- 18D. Sosa ▲ 82' 6.7
- 30P. Minissale
- 20F. Lanzillota
- 29M. Di Cesare
- 26M. Romero
- 19L. Gómez
- 25M. Coronel
- 8E. Kalinski
- 1F. Armani 7.2
- 3F. Angileri 7.0
- 17P. Díaz 7.3
- 6H. Martínez 7.5
- 29G. Montiel 7.2
- 24E. Pérez 7.2
- 5B. Zuculini ▼ 90' 7.2
- 10J. Carrascal ▼ 70' 6.3
- 11N. De La Cruz ▼ 71' 7.0
- 7M. Suárez ⇢ ▼ 82' 7.3
- 19B. Romero ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 12
- 26J. Paradela ▲ 70' 6.9
- 8A. Palavecino ▲ 71' 6.9
- 9J. Álvarez ▲ 82' 6.6
- 13E. Fernández ▲ 90'
- 15F. Girotti ▲ 90'
- 27A. Fontana
- 30B. Rollheiser
- 25E. Bologna
- 16A. Vigo
- 20M. Casco
- 22J. Pinola
- 2R. Rojas
Thống kê
06⚑3
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
3Dứt điểm14
1Trúng đích2
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
3Phạt góc4
20Phạm lỗi17
6Thẻ vàng3
0Cứu thua1
381Chuyền bóng360
281Chuyền chính xác262
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 15 - 3 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 20 - 7 | +13 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 13 - 14 | -1 | 9 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 14 - 17 | -3 | 9 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 15 - 13 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 14 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 8 - 17 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 6 - 19 | -13 | 4 |
Copa Libertadores (Play Offs) Copa Sudamericana (Play Offs)
So sánh
52Trận đấu51
56Ghi được95
49Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.86
20Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai54