River Plate vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-1 Argentinos JRS tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 15 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Argentinos JRS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDWDD Argentinos JRS
- 10' M. Suárez · B. Romero 1-0
- 36' Enzo Pérez
- 39' 1-1 G. Hauche · J. Sandoval
- 43' Gabriel Hauche
- HT1-1
- 49' Carlos Quintana
- 61' ▲ E. Fernández ▼ A. Palavecino
- 62' ▲ J. Carrascal ▼ M. Suárez
- 62' ▲ F. Angileri ▼ M. Casco
- 69' César Florentín
- 69' ▲ N. Reniero ▼ G. Ávalos
- 69' ▲ M. Coronel ▼ G. Hauche
- 70' ▲ F. Girotti ▼ B. Romero
- 74' ▲ Javier Cabrera ▼ C. Florentín
- 76' Kevin Mac Allister
- 78' Mateo Coronel
- 81' ▲ J. Paradela ▼ N. De La Cruz
- 84' Federico Girotti
- 88' ▲ E. Kalinski ▼ J. Gómez
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Armani 6.2
- 20M. Casco ▼ 62' 6.6
- 17P. Díaz 7.3
- 6H. Martínez 6.9
- 29G. Montiel 7.3
- 24E. Pérez 7.5
- 8A. Palavecino ▼ 61' 6.2
- 11N. De La Cruz ▼ 81' 7.3
- 7M. Suárez ⚽ ▼ 62' 6.7
- 19B. Romero ⇢ ▼ 70' 7.0
- 9J. Álvarez 6.6
Dự bị 12
- 13E. Fernández ▲ 61' 6.7
- 10J. Carrascal ▲ 62' 6.2
- 3F. Angileri ▲ 62' 7.2
- 15F. Girotti ▲ 70' 6.5
- 26J. Paradela ▲ 81' 6.6
- 25E. Bologna
- 5B. Zuculini
- 27A. Fontana
- 22J. Pinola
- 2R. Rojas
- 16A. Vigo
- 30B. Rollheiser
- 12L. Chávez 7.2
- 2M. Torrén 7.7
- 16C. Quintana 7.2
- 15J. Sandoval ⇢ 7.2
- 24E. Gómez 6.6
- 4K. Mac Allister 7.2
- 11J. Gómez ▼ 88' 6.7
- 17F. Moyano 6.7
- 10C. Florentín ▼ 74' 6.5
- 27G. Hauche ⚽ ▼ 69' 7.2
- 9G. Ávalos ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 32N. Reniero ▲ 69' 6.7
- 25M. Coronel ▲ 69' 6.3
- 7Javier Cabrera ▲ 74' 6.7
- 8E. Kalinski ▲ 88'
- 19L. Gómez
- 20F. Lanzillota
- 30P. Minissale
- 22L. Villalba
- 18D. Sosa
- 29M. Di Cesare
- 26M. Romero
- 45G. Carabajal
Thống kê
02⚑7
⚑250
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm3
4Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị3
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Cứu thua3
504Chuyền bóng390
398Chuyền chính xác286
79%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 15 - 3 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 14 - 9 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 20 - 7 | +13 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 5 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 13 - 14 | -1 | 9 | |
| 2 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 10 - 8 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 14 - 17 | -3 | 9 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 15 - 13 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 14 | -10 | 6 | |
| 4 | 6 | 8 - 17 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 6 - 19 | -13 | 4 |
Copa Libertadores (Play Offs) Copa Sudamericana (Play Offs)
So sánh
51Trận đấu52
95Ghi được56
44Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn12
54Hiệp hai31