River Plate
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Argentinos JRS

River Plate vs Argentinos JRS

Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-1 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Argentinos JRS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
N. Lamolina
Phong độ
DDWWW River Plate
LDWDD Argentinos JRS
  1. 18' Kevin Mac Allister
  2. 27' Matías Suárez
  3. 33' Nicolás De la Cruz
  4. 42' Miguel Torren
  5. HT0-0
  6. 46' J. Maidana R. Rojas
  7. 46' R. Borré M. Suárez
  8. 46' A. Palavecino J. Carrascal
  9. 66' C. Florentín J. Gómez
  10. 66' E. Herrera G. Ávalos
  11. 66' P. Minissale C. Quintana
  12. 72' G. Carabajal G. Hauche
  13. 73' César Florentín
  14. 74' J. Paradela A. Vigo
  15. 86' F. Girotti N. De La Cruz
  16. 86' D. Sosa Javier Cabrera
  17. 90'+1 0-1 C. Florentín · G. Carabajal
  18. FT0-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.6
  2. 20M. Casco 6.7
  3. 17P. Díaz 6.7
  4. 6H. Martínez 7.3
  5. 2R. Rojas ▼ 46' 6.6
  6. 16A. Vigo ▼ 74' 6.3
  7. 24E. Pérez 7.7
  8. 10J. Carrascal ▼ 46' 6.9
  9. 11N. De La Cruz ▼ 86' 7.2
  10. 7M. Suárez ▼ 46' 6.3
  11. 9J. Álvarez 6.6

Dự bị 11

  1. 4J. Maidana ▲ 46' 7.0
  2. 19R. Borré ▲ 46' 6.5
  3. 8A. Palavecino ▲ 46' 6.9
  4. 26J. Paradela ▲ 74' 6.3
  5. 15F. Girotti ▲ 86'
  6. 5B. Zuculini
  7. 25E. Bologna
  8. 18L. Beltrán
  9. 23L. Ponzio
  10. 27A. Fontana
  11. 14G. Lux
Argentinos JRS Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Milito
  1. 12L. Chávez 7.6
  2. 2M. Torrén 7.2
  3. 16C. Quintana ▼ 66' 6.3
  4. 24E. Gómez 6.9
  5. 4K. Mac Allister 7.9
  6. 11J. Gómez ▼ 66' 6.3
  7. 7Javier Cabrera ▼ 86' 6.9
  8. 26M. Romero 6.7
  9. 17F. Moyano 6.0
  10. 27G. Hauche ▼ 72' 7.3
  11. 9G. Ávalos ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 10C. Florentín ▲ 66' 7.2
  2. 28E. Herrera ▲ 66' 6.6
  3. 30P. Minissale ▲ 66' 6.6
  4. 45G. Carabajal ▲ 72' 7.0
  5. 18D. Sosa ▲ 86' 6.3
  6. 25M. Coronel
  7. 8I. Colman
  8. 1L. Finochietto
  9. 21F. Mater
  10. 32M. Pisano
  11. 29M. Di Cesare
  12. 22L. Villalba

Thống kê

024
230
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
562Chuyền bóng301
444Chuyền chính xác179
79%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

51Trận đấu52
95Ghi được56
44Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn12
54Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu