River Plate vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: River Plate 4-2 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Argentinos JRS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- Y. Falcón
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDWDD Argentinos JRS
- 6' M. Suárez 1-0
- 9' E. Fernández · E. Gómez 2-0
- 12' César Florentín
- 23' Julián Álvarez
- 24' Lucas Villalba
- 26' Miguel Torren
- 30' ▲ J. Quintero ▼ E. Barco
- 39' 2-1 G. Ávalos · M. Bíttolo
- HT2-1
- 46' ▲ N. De La Cruz ▼ A. Palavecino
- 46' ▲ B. Romero ▼ M. Suárez
- 50' 2-2 L. Villalba · G. Ávalos
- 65' Miguel Torren
- 65' Miguel Torren
- 67' J. Quintero11m 3-2
- 68' ▲ M. Galarza ▼ G. Florentín
- 69' ▲ P. Minissale ▼ N. Reniero
- 73' ▲ D. Zalazar ▼ M. Bíttolo
- 73' ▲ M. Coronel ▼ G. Carabajal
- 82' ▲ M. Casco ▼ E. Gómez
- 83' ▲ G. Verón ▼ G. Ávalos
- 89' M. Herrera · E. Fernández 4-2
- 90'+2 Alejandro Galarza
- 90'+1 ▲ T. Pochettino ▼ E. Fernández
- FT4-2
Đội hình
- 1F. Armani 6.6
- 17P. Díaz 6.9
- 29E. Gómez ⇢ ▼ 82' 7.0
- 6H. Martínez 6.9
- 15M. Herrera ⚽ 7.3
- 5B. Zuculini 7.0
- 8A. Palavecino ▼ 46' 6.3
- 21E. Barco ▼ 30' 6.7
- 13E. Fernández ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.6
- 7M. Suárez ⚽ ▼ 46' 6.9
- 9J. Álvarez 7.2
Dự bị 12
- 10J. Quintero ⚽ ▲ 30' 7.5
- 11N. De La Cruz ▲ 46' 6.2
- 19B. Romero ▲ 46' 6.3
- 20M. Casco ▲ 82' 6.7
- 32T. Pochettino ▲ 90'
- 33E. Centurión
- 4J. Maidana
- 22J. Pinola
- 23E. Mammana
- 31S. Simón
- 24E. Pérez
- 14L. González
- 20F. Lanzillota 5.7
- 2M. Torrén 5.2
- 27M. Bíttolo ⇢ ▼ 73' 7.9
- 6L. Villalba ⚽ 7.2
- 4K. Mac Allister 6.9
- 8G. Carabajal ▼ 73' 6.5
- 5F. Vera 6.5
- 10G. Florentín ▼ 68' 6.2
- 7Javier Cabrera 6.5
- 9G. Ávalos ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.5
- 32N. Reniero ▼ 69' 7.0
Dự bị 11
- 15M. Galarza ▲ 68' 6.3
- 30P. Minissale ▲ 69' 6.3
- 25D. Zalazar ▲ 73' 6.6
- 11M. Coronel ▲ 73' 6.3
- 16G. Verón ▲ 83' 6.3
- 12L. Chaves
- 18T. Nuss
- 17F. Moyano
- 29M. Di Cesare
- 23E. Kalinski
- 24L. Sánchez
Thống kê
00⚑2
⚑451
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi11
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
426Chuyền bóng399
318Chuyền chính xác297
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
57Trận đấu45
115Ghi được58
45Thủng lưới43
2.02Bàn thắng mỗi trận1.29
25Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn18
67Hiệp hai30